Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SC Sand Nữ vs Viktoria Berlin Nữ, 19h00 ngày 13/9
Kết quả SC Sand Nữ vs Viktoria Berlin Nữ
Đối đầu SC Sand Nữ vs Viktoria Berlin Nữ
Phong độ SC Sand Nữ gần đây
Phong độ Viktoria Berlin Nữ gần đây
Hạng 2 Đức nữ 2026-2027: SC Sand Nữ vs Viktoria Berlin Nữ
-
Giải đấu: Hạng 2 Đức nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu SC Sand Nữ vs Viktoria Berlin Nữ trước đây
-
22/03/2026SC Sand (W)2 - 1Viktoria Berlin (W)2 - 0W
-
12/10/2025Viktoria Berlin (W)1 - 1SC Sand (W)1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu SC Sand Nữ vs Viktoria Berlin Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Sand Nữ vs Viktoria Berlin Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Sand Nữ vs Viktoria Berlin Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đức nữ | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Sand Nữ vs Viktoria Berlin Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SC Sand Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| SC Sand Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận SC Sand Nữ thắng
Bại: là số trận SC Sand Nữ thua
Thắng: là số trận SC Sand Nữ thắng
Bại: là số trận SC Sand Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đức nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SC Sand Nữ và Viktoria Berlin Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đức nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đức nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VfL Bochum (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 18 | 1 | 17 | 15 | T T T T T |
| 2 | SG Essen-Schonebeck (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 4 | 11 | 15 | T T T T T |
| 3 | SV Meppen (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 12 | T T T T B |
| 4 | Viktoria Berlin (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 12 | T B T T T |
| 5 | Hertha BSC Berlin (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 7 | 2 | 12 | B T T T T |
| 6 | Carl Zeiss Jena (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 2 | 9 | T B T T B |
| 7 | Ingolstadt 04 (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 9 | T T B B T |
| 8 | SC Sand (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | T B T B H |
| 9 | Andernach (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | B T B T B |
| 10 | Monchengladbach (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 3 | B T B B B |
| 11 | FFC Frankfurt II (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 13 | -11 | 3 | B B B B T |
| 12 | TSG 1899 Hoffenheim II (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 13 | -7 | 1 | B B B B H |
| 13 | Turbine Potsdam (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 11 | -8 | 0 | B B B B B |
| 14 | Koln II (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |
Cập nhật:
