Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về VfR Mannheim vs Vfr Aalen, 19h00 ngày 13/9
Kết quả VfR Mannheim vs Vfr Aalen
Đối đầu VfR Mannheim vs Vfr Aalen
Phong độ VfR Mannheim gần đây
Phong độ Vfr Aalen gần đây
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027: VfR Mannheim vs Vfr Aalen
-
Giải đấu: VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offsMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu VfR Mannheim vs Vfr Aalen trước đây
-
28/03/2026VfR Mannheim1 - 1Vfr Aalen0 - 0D
-
13/09/2025Vfr Aalen1 - 0VfR Mannheim1 - 0L
-
22/03/2025VfR Mannheim2 - 0Vfr Aalen1 - 0W
-
07/09/2024Vfr Aalen2 - 3VfR Mannheim0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu VfR Mannheim vs Vfr Aalen
- Thống kê lịch sử đối đầu VfR Mannheim vs Vfr Aalen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu VfR Mannheim vs Vfr Aalen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| D5 Đức | 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu VfR Mannheim vs Vfr Aalen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| VfR Mannheim (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| VfR Mannheim (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận VfR Mannheim thắng
Bại: là số trận VfR Mannheim thua
Thắng: là số trận VfR Mannheim thắng
Bại: là số trận VfR Mannheim thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội VfR Mannheim và Vfr Aalen trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 8 | 6 | 2 | 0 | 28 | 5 | 23 | 20 | T T T T H T |
| 2 | Chemnitzer | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 3 | 15 | 20 | T H T T H T |
| 3 | Erzgebirge Aue | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | T T B H T T |
| 4 | Carl Zeiss Jena | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T B T H T T |
| 5 | Berliner FC Dynamo | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | B H H T T T |
| 6 | Zwickau | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 11 | -1 | 14 | B H T T T H |
| 7 | Hallescher FC | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 6 | 4 | 13 | T H B T T H |
| 8 | Magdeburg Am | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 | 13 | B T B T T B |
| 9 | Greifswalder FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 12 | T T B H T H |
| 10 | VSG Altglienicke | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 12 | T T T H B B |
| 11 | FC Lokomotive Leipzig | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | H T B T B B |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 6 | H B H B B H |
| 13 | BFC Preussen | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 6 | B B H B H T |
| 14 | RSV Eintracht | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 20 | -9 | 6 | B H H B B B |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 5 | T B H H B B |
| 16 | SV Tasmania Berlin | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 25 | -16 | 4 | B T B H B B |
| 17 | BSG Chemie Leipzig | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 11 | -7 | 3 | B H B B H H |
| 18 | FSV luckenwalde | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 20 | -14 | 3 | T B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
