Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nurnberg (Youth) vs TSV Schwaben Augsburg, 22h30 ngày 15/9
Kết quả Nurnberg (Youth) vs TSV Schwaben Augsburg
Đối đầu Nurnberg (Youth) vs TSV Schwaben Augsburg
Phong độ Nurnberg (Youth) gần đây
Phong độ TSV Schwaben Augsburg gần đây
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027: Nurnberg (Youth) vs TSV Schwaben Augsburg
-
Giải đấu: VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offsMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 15/9/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Nurnberg (Youth) vs TSV Schwaben Augsburg trước đây
-
15/11/2025TSV Schwaben Augsburg0 - 2Nurnberg (Youth)0 - 0W
-
25/07/2025Nurnberg (Youth)1 - 0TSV Schwaben Augsburg0 - 0W
-
10/05/2025Nurnberg (Youth)2 - 1TSV Schwaben Augsburg1 - 1W
-
23/10/2024TSV Schwaben Augsburg0 - 3Nurnberg (Youth)0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Nurnberg (Youth) vs TSV Schwaben Augsburg
- Thống kê lịch sử đối đầu Nurnberg (Youth) vs TSV Schwaben Augsburg: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 4 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nurnberg (Youth) vs TSV Schwaben Augsburg: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs | 4 | 4 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nurnberg (Youth) vs TSV Schwaben Augsburg: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nurnberg (Youth) (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Nurnberg (Youth) (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nurnberg (Youth) thắng
Bại: là số trận Nurnberg (Youth) thua
Thắng: là số trận Nurnberg (Youth) thắng
Bại: là số trận Nurnberg (Youth) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nurnberg (Youth) và TSV Schwaben Augsburg trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 8 | 6 | 2 | 0 | 28 | 5 | 23 | 20 | T T T T H T |
| 2 | Chemnitzer | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 3 | 15 | 20 | T H T T H T |
| 3 | Erzgebirge Aue | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | T T B H T T |
| 4 | Carl Zeiss Jena | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T B T H T T |
| 5 | Berliner FC Dynamo | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | B H H T T T |
| 6 | Zwickau | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 11 | -1 | 14 | B H T T T H |
| 7 | Greifswalder FC | 8 | 3 | 4 | 1 | 18 | 13 | 5 | 13 | T B H T H H |
| 8 | Hallescher FC | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 6 | 4 | 13 | T H B T T H |
| 9 | Magdeburg Am | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 | 13 | B T B T T B |
| 10 | VSG Altglienicke | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 12 | T T T H B B |
| 11 | FC Lokomotive Leipzig | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 16 | 0 | 11 | T B T B B H |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 6 | H B H B B H |
| 13 | BFC Preussen | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 6 | B B H B H T |
| 14 | RSV Eintracht | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 20 | -9 | 6 | B H H B B B |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 5 | T B H H B B |
| 16 | SV Tasmania Berlin | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 25 | -16 | 4 | B T B H B B |
| 17 | BSG Chemie Leipzig | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 11 | -7 | 3 | B H B B H H |
| 18 | FSV luckenwalde | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 20 | -14 | 3 | T B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
