Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Freiberg vs FSV Mainz 05 (Youth), 19h00 ngày 12/9
Kết quả Freiberg vs FSV Mainz 05 (Youth)
Đối đầu Freiberg vs FSV Mainz 05 (Youth)
Phong độ Freiberg gần đây
Phong độ FSV Mainz 05 (Youth) gần đây
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027: Freiberg vs FSV Mainz 05 (Youth)
-
Giải đấu: VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offsMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Freiberg vs FSV Mainz 05 (Youth) trước đây
-
25/04/2026Freiberg1 - 2FSV Mainz 05 (Youth)0 - 1L
-
25/10/2025FSV Mainz 05 (Youth)2 - 1Freiberg0 - 0L
-
05/04/2025Freiberg0 - 1FSV Mainz 05 (Youth)0 - 0L
-
05/10/2024FSV Mainz 05 (Youth)3 - 2Freiberg2 - 2L
-
27/04/2024FSV Mainz 05 (Youth)0 - 2Freiberg0 - 1W
-
21/10/2023Freiberg1 - 2FSV Mainz 05 (Youth)0 - 1L
-
08/04/2023Freiberg4 - 0FSV Mainz 05 (Youth)3 - 0W
-
02/10/2022FSV Mainz 05 (Youth)1 - 2Freiberg1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Freiberg vs FSV Mainz 05 (Youth)
- Thống kê lịch sử đối đầu Freiberg vs FSV Mainz 05 (Youth): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 0 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Freiberg vs FSV Mainz 05 (Youth): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs | 8 | 3 | 0 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Freiberg vs FSV Mainz 05 (Youth): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Freiberg (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Freiberg (sân khách) | 4 | 2 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Freiberg thắng
Bại: là số trận Freiberg thua
Thắng: là số trận Freiberg thắng
Bại: là số trận Freiberg thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Freiberg và FSV Mainz 05 (Youth) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 7 | 5 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 17 | H T T T T H |
| 2 | Chemnitzer | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 17 | T T H T T H |
| 3 | Berliner FC Dynamo | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | B H H T T T |
| 4 | Erzgebirge Aue | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 14 | T T T B H T |
| 5 | Magdeburg Am | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 12 | 5 | 13 | H B T B T T |
| 6 | Carl Zeiss Jena | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | T T B T H T |
| 7 | Zwickau | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 13 | B B H T T T |
| 8 | Greifswalder FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 12 | T T B H T H |
| 9 | VSG Altglienicke | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 10 | 4 | 12 | H T T T H B |
| 10 | Hallescher FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 12 | H T H B T T |
| 11 | FC Lokomotive Leipzig | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | H T B T B B |
| 12 | RSV Eintracht | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 15 | -4 | 6 | T B H H B B |
| 13 | SV Babelsberg 03 | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 12 | -3 | 5 | B H B H B B |
| 14 | Hertha BSC Berlin Youth | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 15 | -10 | 5 | B T B H H B |
| 15 | SV Tasmania Berlin | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 25 | -16 | 4 | B T B H B B |
| 16 | BFC Preussen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B H B H |
| 17 | FSV luckenwalde | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 18 | -13 | 3 | B T B B B B |
| 18 | BSG Chemie Leipzig | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 9 | -7 | 2 | B B H B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
