Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Koln Am vs Bergisch Gladbach 09, 19h00 ngày 13/9
Kết quả Koln Am vs Bergisch Gladbach 09
Đối đầu Koln Am vs Bergisch Gladbach 09
Phong độ Koln Am gần đây
Phong độ Bergisch Gladbach 09 gần đây
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027: Koln Am vs Bergisch Gladbach 09
-
Giải đấu: VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offsMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Koln Am vs Bergisch Gladbach 09 trước đây
-
14/07/2022Koln Am5 - 0Bergisch Gladbach 093 - 0W
-
10/01/2020Koln Am3 - 1Bergisch Gladbach 091 - 0W
-
03/04/2021Koln Am2 - 1Bergisch Gladbach 091 - 0W
-
31/10/2020Bergisch Gladbach 092 - 2Koln Am2 - 1D
-
14/12/2019Bergisch Gladbach 091 - 1Koln Am1 - 0D
-
03/08/2019Koln Am3 - 0Bergisch Gladbach 092 - 0W
-
30/03/2013Bergisch Gladbach 093 - 0Koln Am2 - 0L
-
29/09/2012Koln Am3 - 1Bergisch Gladbach 090 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Koln Am vs Bergisch Gladbach 09
- Thống kê lịch sử đối đầu Koln Am vs Bergisch Gladbach 09: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 5 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Koln Am vs Bergisch Gladbach 09: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs | 6 | 3 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Koln Am vs Bergisch Gladbach 09: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Koln Am (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Koln Am (sân khách) | 3 | 0 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Koln Am thắng
Bại: là số trận Koln Am thua
Thắng: là số trận Koln Am thắng
Bại: là số trận Koln Am thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Koln Am và Bergisch Gladbach 09 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 8 | 6 | 2 | 0 | 28 | 5 | 23 | 20 | T T T T H T |
| 2 | Chemnitzer | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 3 | 15 | 20 | T H T T H T |
| 3 | Erzgebirge Aue | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | T T B H T T |
| 4 | Carl Zeiss Jena | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T B T H T T |
| 5 | Berliner FC Dynamo | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | B H H T T T |
| 6 | Zwickau | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 11 | -1 | 14 | B H T T T H |
| 7 | Hallescher FC | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 6 | 4 | 13 | T H B T T H |
| 8 | Magdeburg Am | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 | 13 | B T B T T B |
| 9 | Greifswalder FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 12 | T T B H T H |
| 10 | VSG Altglienicke | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 12 | T T T H B B |
| 11 | FC Lokomotive Leipzig | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | H T B T B B |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 6 | H B H B B H |
| 13 | BFC Preussen | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 6 | B B H B H T |
| 14 | RSV Eintracht | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 20 | -9 | 6 | B H H B B B |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 5 | T B H H B B |
| 16 | SV Tasmania Berlin | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 25 | -16 | 4 | B T B H B B |
| 17 | BSG Chemie Leipzig | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 11 | -7 | 3 | B H B B H H |
| 18 | FSV luckenwalde | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 20 | -14 | 3 | T B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
