Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Olympiakos Nicosia FC vs Omonia 29is Maiou, 00h00 ngày 14/9
Kết quả Olympiakos Nicosia FC vs Omonia 29is Maiou
Đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Omonia 29is Maiou
Phong độ Olympiakos Nicosia FC gần đây
Phong độ Omonia 29is Maiou gần đây
VĐQG Đảo Síp 2026-2027: Olympiakos Nicosia FC vs Omonia 29is Maiou
-
Giải đấu: VĐQG Đảo SípMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 14/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Omonia 29is Maiou trước đây
-
13/04/2024Olympiakos Nicosia FC0 - 0Omonia 29is Maiou0 - 0D
-
18/02/2024Omonia 29is Maiou1 - 0Olympiakos Nicosia FC1 - 0L
-
14/01/2024Omonia 29is Maiou1 - 2Olympiakos Nicosia FC0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Omonia 29is Maiou
- Thống kê lịch sử đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Omonia 29is Maiou: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Omonia 29is Maiou: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đảo Síp | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Olympiakos Nicosia FC vs Omonia 29is Maiou: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Olympiakos Nicosia FC (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Olympiakos Nicosia FC (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Olympiakos Nicosia FC thắng
Bại: là số trận Olympiakos Nicosia FC thua
Thắng: là số trận Olympiakos Nicosia FC thắng
Bại: là số trận Olympiakos Nicosia FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đảo Síp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Olympiakos Nicosia FC và Omonia 29is Maiou trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đảo Síp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đảo Síp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Larnaca | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 | T T |
| 2 | AEL Limassol | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 | T B T |
| 3 | Omonia Nicosia FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | H T H |
| 4 | Apollon Limassol FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | H T H |
| 5 | Omonia Aradippou | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | H T H |
| 6 | Omonia 29is Maiou | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | T H |
| 7 | AEP Paphos | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | T H |
| 8 | Anorthosis Famagusta FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T |
| 9 | APOEL Nicosia | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 3 | B T B |
| 10 | Olympiakos Nicosia FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
| 11 | Karmiotissa Polemidion | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 | B H H |
| 12 | Aris Limassol | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 1 | H B |
| 13 | Nea Salamis | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 1 | H B B |
| 14 | Dignis Yepsonas | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
