Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hobro vs Vejle, 23h00 ngày 11/9
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027: Hobro vs Vejle
-
Giải đấu: Hạng Nhất Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 11/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hobro vs Vejle trước đây
-
14/10/2022Hobro3 - 0Vejle1 - 0W
-
18/09/2022Vejle2 - 0Hobro0 - 0L
-
11/05/2017Hobro1 - 1Vejle1 - 0D
-
12/03/2017Vejle1 - 5Hobro0 - 4W
-
08/10/2020Hobro0 - 3Vejle0 - 1L
-
19/08/2020Vejle0 - 1Hobro0 - 1W
-
19/05/2019Vejle0 - 1Hobro0 - 1W
-
12/05/2019Hobro0 - 1Vejle0 - 1L
-
28/10/2018Hobro1 - 0Vejle1 - 0W
-
13/07/2018Vejle3 - 1Hobro0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Hobro vs Vejle
- Thống kê lịch sử đối đầu Hobro vs Vejle: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hobro vs Vejle: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Đan Mạch | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| VĐQG Đan Mạch | 4 | 2 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hobro vs Vejle: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hobro (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Hobro (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hobro thắng
Bại: là số trận Hobro thua
Thắng: là số trận Hobro thắng
Bại: là số trận Hobro thua
BXH Vòng Bảng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hobro và Vejle trên Bảng xếp hạng của Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 11 | 9 | 17 | T T T T H T |
| 2 | Hvidovre IF | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T H T T |
| 3 | Fredericia | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | H H T H B T |
| 4 | Aarhus Fremad | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | B T H H H T |
| 5 | Hobro | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 12 | T T T T B B |
| 6 | Aalborg | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 | T H B B H T |
| 7 | Vendsyssel | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H B T T B |
| 8 | AB Copenhagen | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B T H B B |
| 9 | Kolding FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | B H B H T B |
| 10 | Hillerod Fodbold | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 5 | B B H B T H |
| 11 | Esbjerg | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 14 | -6 | 4 | T B B B B B |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 13 | -9 | 3 | B B B H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
