Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Randers FC vs Odense BK, 21h00 ngày 13/9
Kết quả Randers FC vs Odense BK
Đối đầu Randers FC vs Odense BK
Phong độ Randers FC gần đây
Phong độ Odense BK gần đây
VĐQG Đan Mạch 2026-2027: Randers FC vs Odense BK
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Randers FC vs Odense BK trước đây
-
12/05/2026Randers FC2 - 2Odense BK0 - 1D
-
19/04/2026Odense BK3 - 1Randers FC1 - 0L
-
25/11/2025Randers FC0 - 0Odense BK0 - 0D
-
12/08/2025Odense BK3 - 2Randers FC3 - 2L
-
19/05/2024Odense BK2 - 0Randers FC1 - 0L
-
20/04/2024Randers FC2 - 2Odense BK0 - 0D
-
26/11/2023Randers FC0 - 1Odense BK0 - 1L
-
23/07/2023Odense BK2 - 2Randers FC2 - 1D
-
19/02/2023Odense BK0 - 0Randers FC0 - 0D
-
12/07/2025Randers FC0 - 2Odense BK0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Randers FC vs Odense BK
- Thống kê lịch sử đối đầu Randers FC vs Odense BK: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 5 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Randers FC vs Odense BK: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 9 | 0 | 5 | 4 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Randers FC vs Odense BK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Randers FC (sân nhà) | 5 | 0 | 3 | 2 |
| Randers FC (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Randers FC thắng
Bại: là số trận Randers FC thua
Thắng: là số trận Randers FC thắng
Bại: là số trận Randers FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Randers FC và Odense BK trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Midtjylland | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 | T H T H T H |
| 3 | Nordsjaelland | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 | T T T T B H |
| 4 | Viborg | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | H T T T B H |
| 5 | Brondby IF | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | T T T T B B |
| 6 | Randers FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B B T T |
| 7 | AC Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | B T T B T B |
| 8 | Lyngby | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B H B H T |
| 9 | Silkeborg | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | T B B H H H |
| 10 | Odense BK | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | T B B H H B |
| 11 | Aarhus AGF | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 | H B H B B H |
| 12 | Sonderjyske | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
