Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge, 20h00 ngày 12/9
Kết quả Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge
Đối đầu Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge
Phong độ Esbjerg gần đây
Phong độ Herfolge Boldklub Koge gần đây
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027: Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge
-
Giải đấu: Hạng Nhất Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge trước đây
-
07/03/2026Herfolge Boldklub Koge0 - 1Esbjerg0 - 0W
-
02/09/2025Esbjerg3 - 2Herfolge Boldklub Koge2 - 0W
-
01/03/2025Herfolge Boldklub Koge0 - 2Esbjerg0 - 0W
-
24/08/2024Esbjerg4 - 1Herfolge Boldklub Koge1 - 0W
-
07/05/2022Herfolge Boldklub Koge2 - 1Esbjerg2 - 1L
-
23/04/2022Esbjerg0 - 0Herfolge Boldklub Koge0 - 0D
-
20/11/2021Herfolge Boldklub Koge3 - 0Esbjerg3 - 0L
-
05/10/2021Esbjerg2 - 0Herfolge Boldklub Koge0 - 0W
-
22/05/2021Herfolge Boldklub Koge1 - 2Esbjerg0 - 2W
-
30/04/2021Esbjerg1 - 0Herfolge Boldklub Koge0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge
- Thống kê lịch sử đối đầu Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Đan Mạch | 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Esbjerg (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Esbjerg (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Esbjerg thắng
Bại: là số trận Esbjerg thua
Thắng: là số trận Esbjerg thắng
Bại: là số trận Esbjerg thua
BXH Vòng Bảng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Esbjerg và Herfolge Boldklub Koge trên Bảng xếp hạng của Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 11 | 9 | 17 | T T T T H T |
| 2 | Hvidovre IF | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T H T T |
| 3 | Fredericia | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | H H T H B T |
| 4 | Aarhus Fremad | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | B T H H H T |
| 5 | Hobro | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 12 | T T T T B B |
| 6 | Aalborg | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 | T H B B H T |
| 7 | Vendsyssel | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H B T T B |
| 8 | AB Copenhagen | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B T H B B |
| 9 | Kolding FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | B H B H T B |
| 10 | Hillerod Fodbold | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 5 | B B H B T H |
| 11 | Esbjerg | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 14 | -6 | 4 | T B B B B B |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 13 | -9 | 3 | B B B H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
