Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fortuna Hjorring Nữ vs HB Koge Nữ, 18h00 ngày 12/9
Kết quả Fortuna Hjorring Nữ vs HB Koge Nữ
Đối đầu Fortuna Hjorring Nữ vs HB Koge Nữ
Phong độ Fortuna Hjorring Nữ gần đây
Phong độ HB Koge Nữ gần đây
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027: Fortuna Hjorring Nữ vs HB Koge Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Đan Mạch nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fortuna Hjorring Nữ vs HB Koge Nữ trước đây
-
23/05/2026HB Koge (W)1 - 0Fortuna Hjorring (W)0 - 0L
-
28/03/2026Fortuna Hjorring (W)1 - 2HB Koge (W)0 - 2L
-
22/11/2025Fortuna Hjorring (W)2 - 1HB Koge (W)0 - 0W
-
21/09/2025HB Koge (W)0 - 1Fortuna Hjorring (W)0 - 0W
-
04/05/2025HB Koge (W)1 - 0Fortuna Hjorring (W)1 - 0L
-
13/04/2025Fortuna Hjorring (W)2 - 0HB Koge (W)1 - 0W
-
17/11/2024Fortuna Hjorring (W)2 - 1HB Koge (W)2 - 0W
-
28/09/2024HB Koge (W)0 - 0Fortuna Hjorring (W)0 - 0D
-
15/06/2024HB Koge (W)1 - 0Fortuna Hjorring (W)1 - 0L
-
08/03/2025HB Koge (W)2 - 2Fortuna Hjorring (W)1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Fortuna Hjorring Nữ vs HB Koge Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Fortuna Hjorring Nữ vs HB Koge Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fortuna Hjorring Nữ vs HB Koge Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch nữ | 9 | 4 | 1 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fortuna Hjorring Nữ vs HB Koge Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fortuna Hjorring Nữ (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Fortuna Hjorring Nữ (sân khách) | 6 | 1 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fortuna Hjorring Nữ thắng
Bại: là số trận Fortuna Hjorring Nữ thua
Thắng: là số trận Fortuna Hjorring Nữ thắng
Bại: là số trận Fortuna Hjorring Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fortuna Hjorring Nữ và HB Koge Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 13 | T H T T B T |
| 5 | Brondby IF (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 7 | 5 | 8 | H H T B B T |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 | T B B B T B |
| 7 | Kolding BK (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 19 | -9 | 6 | B T B T B B |
| 8 | Odense BK (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 6 | T T B B B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 19 | -12 | 6 | B B B B T T |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
