Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kolding IF vs Fredericia, 23h30 ngày 12/9
Kết quả Kolding IF vs Fredericia
Đối đầu Kolding IF vs Fredericia
Phong độ Kolding IF gần đây
Phong độ Fredericia gần đây
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027: Kolding IF vs Fredericia
-
Giải đấu: Hạng Nhất Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kolding IF vs Fredericia trước đây
-
24/05/2025Fredericia2 - 0Kolding IF1 - 0L
-
29/03/2025Kolding IF0 - 1Fredericia0 - 0L
-
24/11/2024Fredericia1 - 0Kolding IF0 - 0L
-
03/08/2024Kolding IF1 - 0Fredericia0 - 0W
-
12/05/2024Fredericia0 - 1Kolding IF0 - 0W
-
06/04/2024Kolding IF4 - 0Fredericia1 - 0W
-
05/11/2023Fredericia1 - 0Kolding IF1 - 0L
-
23/09/2023Kolding IF1 - 2Fredericia0 - 1L
-
25/11/2022Kolding IF1 - 3Fredericia0 - 2L
-
29/01/2022Kolding IF2 - 3Fredericia1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Kolding IF vs Fredericia
- Thống kê lịch sử đối đầu Kolding IF vs Fredericia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kolding IF vs Fredericia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Đan Mạch | 8 | 3 | 0 | 5 |
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kolding IF vs Fredericia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kolding IF (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 4 |
| Kolding IF (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kolding IF thắng
Bại: là số trận Kolding IF thua
Thắng: là số trận Kolding IF thắng
Bại: là số trận Kolding IF thua
BXH Vòng Bảng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kolding IF và Fredericia trên Bảng xếp hạng của Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 8 | 5 | 3 | 0 | 20 | 11 | 9 | 18 | T T T H T H |
| 2 | Hvidovre IF | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T H T T |
| 3 | Aarhus Fremad | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | T H H H T H |
| 4 | Hobro | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T T T B B H |
| 5 | Fredericia | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | H H T H B T |
| 6 | Aalborg | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 | T H B B H T |
| 7 | Vendsyssel | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | H B T T B H |
| 8 | AB Copenhagen | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B T H B B |
| 9 | Kolding FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | B H B H T B |
| 10 | Hillerod Fodbold | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 5 | B B H B T H |
| 11 | Esbjerg | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 14 | -6 | 4 | T B B B B B |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 13 | -9 | 3 | B B B H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
