Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về VSK Arhus vs B93 Copenhagen, 18h30 ngày 13/9
Kết quả VSK Arhus vs B93 Copenhagen
Đối đầu VSK Arhus vs B93 Copenhagen
Phong độ VSK Arhus gần đây
Phong độ B93 Copenhagen gần đây
Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027: VSK Arhus vs B93 Copenhagen
-
Giải đấu: Hạng 2 Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 18:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu VSK Arhus vs B93 Copenhagen trước đây
-
10/04/2021B93 Copenhagen1 - 1VSK Arhus0 - 0D
-
21/11/2020VSK Arhus3 - 1B93 Copenhagen2 - 1W
-
04/07/2020VSK Arhus0 - 3B93 Copenhagen0 - 1L
-
03/06/2018B93 Copenhagen1 - 0VSK Arhus0 - 0L
-
28/04/2018VSK Arhus0 - 3B93 Copenhagen0 - 3L
Thống kê thành tích đối đầu VSK Arhus vs B93 Copenhagen
- Thống kê lịch sử đối đầu VSK Arhus vs B93 Copenhagen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu VSK Arhus vs B93 Copenhagen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đan Mạch | 5 | 1 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu VSK Arhus vs B93 Copenhagen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| VSK Arhus (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| VSK Arhus (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận VSK Arhus thắng
Bại: là số trận VSK Arhus thua
Thắng: là số trận VSK Arhus thắng
Bại: là số trận VSK Arhus thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội VSK Arhus và B93 Copenhagen trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing FC | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 8 | 9 | 14 | H T T T H T |
| 2 | VSK Arhus | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 2 | 8 | 13 | T T T T H B |
| 3 | Middelfart G og | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | 7 | 11 | T T H B T H |
| 4 | Roskilde | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 7 | 2 | 10 | H T H H H T |
| 5 | Fremad Amager | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 10 | 0 | 10 | B T H H H T |
| 6 | Naestved | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 | H H T B T H |
| 7 | B93 Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | T B B T H H |
| 8 | Skive IK | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 7 | T B B T B H |
| 9 | HIK Hellerup | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 | H T B B T B |
| 10 | FA 2000 | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B T B B H H |
| 11 | Brabrand | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B B B T H B |
| 12 | Thisted FC | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 14 | -10 | 1 | B B B B H B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
