Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ, 16h30 ngày 13/9
Kết quả Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ
Đối đầu Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ
Phong độ Kolding BK Nữ gần đây
Phong độ ASA Aarhus Nữ gần đây
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027: Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Đan Mạch nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 16:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ trước đây
-
14/02/2026Kolding BK (W)3 - 0ASA Aarhus (W)1 - 0W
-
26/07/2025Kolding BK (W)2 - 2ASA Aarhus (W)0 - 0D
-
07/06/2025ASA Aarhus (W)2 - 2Kolding BK (W)1 - 0D
-
19/04/2025Kolding BK (W)4 - 2ASA Aarhus (W)3 - 2W
-
17/10/2015ASA Aarhus (W)1 - 3Kolding BK (W)0 - 0W
-
15/08/2015Kolding BK (W)4 - 1ASA Aarhus (W)0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 1 | 1 | 0 |
| VĐQG Đan Mạch nữ | 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kolding BK Nữ vs ASA Aarhus Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kolding BK Nữ (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Kolding BK Nữ (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kolding BK Nữ thắng
Bại: là số trận Kolding BK Nữ thua
Thắng: là số trận Kolding BK Nữ thắng
Bại: là số trận Kolding BK Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kolding BK Nữ và ASA Aarhus Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 13 | H T T B T B |
| 5 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 11 | H T B B T T |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 | T B B B T B |
| 7 | Kolding BK (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 19 | -9 | 6 | B T B T B B |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 17 | -13 | 6 | T B B B B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 23 | -14 | 6 | B B B T T B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |
Cập nhật:
