Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Copenhagen vs AC Horsens, 00h00 ngày 12/9
Kết quả FC Copenhagen vs AC Horsens
Soi kèo phạt góc Copenhagen vs Horsens, 0h00 ngày 12/9
Đối đầu FC Copenhagen vs AC Horsens
Phong độ FC Copenhagen gần đây
Phong độ AC Horsens gần đây
VĐQG Đan Mạch 2026-2027: FC Copenhagen vs AC Horsens
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Copenhagen vs AC Horsens trước đây
-
11/07/2026FC Copenhagen3 - 2AC Horsens3 - 1W
-
12/03/2023AC Horsens1 - 4FC Copenhagen1 - 0W
-
17/07/2022FC Copenhagen0 - 1AC Horsens0 - 0L
-
07/02/2021AC Horsens0 - 2FC Copenhagen0 - 2W
-
06/12/2020FC Copenhagen2 - 0AC Horsens2 - 0W
-
08/03/2020FC Copenhagen0 - 1AC Horsens0 - 0L
-
27/07/2019AC Horsens0 - 2FC Copenhagen0 - 0W
-
02/12/2018AC Horsens1 - 6FC Copenhagen1 - 2W
-
16/07/2018FC Copenhagen1 - 2AC Horsens0 - 0L
-
28/04/2018AC Horsens2 - 3FC Copenhagen1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu FC Copenhagen vs AC Horsens
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Copenhagen vs AC Horsens: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Copenhagen vs AC Horsens: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| VĐQG Đan Mạch | 9 | 6 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Copenhagen vs AC Horsens: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Copenhagen (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| FC Copenhagen (sân khách) | 5 | 5 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Copenhagen thắng
Bại: là số trận FC Copenhagen thua
Thắng: là số trận FC Copenhagen thắng
Bại: là số trận FC Copenhagen thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Copenhagen và AC Horsens trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Midtjylland | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 | T H T H T H |
| 3 | Nordsjaelland | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 | T T T T B H |
| 4 | Viborg | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | B H T T T B |
| 5 | Brondby IF | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | T T T T B B |
| 6 | AC Horsens | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | B B T T B T |
| 7 | Randers FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B B T T |
| 8 | Lyngby | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B H B H T |
| 9 | Silkeborg | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | B T B B H H |
| 10 | Odense BK | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | T B B H H B |
| 11 | Aarhus AGF | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 | H B H B B H |
| 12 | Sonderjyske | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
