Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vendsyssel vs Aarhus Fremad, 00h00 ngày 12/9
Kết quả Vendsyssel vs Aarhus Fremad
Đối đầu Vendsyssel vs Aarhus Fremad
Phong độ Vendsyssel gần đây
Phong độ Aarhus Fremad gần đây
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027: Vendsyssel vs Aarhus Fremad
-
Giải đấu: Hạng Nhất Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Vendsyssel vs Aarhus Fremad trước đây
-
29/01/2022Vendsyssel3 - 2Aarhus Fremad3 - 1W
-
23/02/2013Vendsyssel4 - 3Aarhus Fremad2 - 0W
-
07/10/2020Aarhus Fremad5 - 0Vendsyssel1 - 0L
-
28/04/2010Aarhus Fremad1 - 0Vendsyssel1 - 0L
-
07/09/2009Vendsyssel0 - 0Aarhus Fremad0 - 0D
-
29/03/2009Vendsyssel0 - 1Aarhus Fremad0 - 1L
-
06/09/2008Aarhus Fremad3 - 0Vendsyssel2 - 0L
-
26/04/2006Vendsyssel3 - 2Aarhus Fremad1 - 1W
-
02/09/2005Aarhus Fremad1 - 1Vendsyssel1 - 0D
-
27/04/2005Aarhus Fremad1 - 1Vendsyssel0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Vendsyssel vs Aarhus Fremad
- Thống kê lịch sử đối đầu Vendsyssel vs Aarhus Fremad: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vendsyssel vs Aarhus Fremad: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Đan Mạch | 7 | 1 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vendsyssel vs Aarhus Fremad: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vendsyssel (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Vendsyssel (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vendsyssel thắng
Bại: là số trận Vendsyssel thua
Thắng: là số trận Vendsyssel thắng
Bại: là số trận Vendsyssel thua
BXH Vòng Bảng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vendsyssel và Aarhus Fremad trên Bảng xếp hạng của Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 11 | 9 | 17 | T T T T H T |
| 2 | Hvidovre IF | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T H T T |
| 3 | Fredericia | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | H H T H B T |
| 4 | Aarhus Fremad | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | B T H H H T |
| 5 | Hobro | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 12 | T T T T B B |
| 6 | Aalborg | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 | T H B B H T |
| 7 | Vendsyssel | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H B T T B |
| 8 | AB Copenhagen | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B T H B B |
| 9 | Kolding FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | B H B H T B |
| 10 | Hillerod Fodbold | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 5 | B B H B T H |
| 11 | Esbjerg | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 14 | -6 | 4 | T B B B B B |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 13 | -9 | 3 | B B B H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
