Kết quả Probiy Horodenka vs FC Inhulets Petrove, 18h00 ngày 26/07
Kết quả Probiy Horodenka vs FC Inhulets Petrove
Đối đầu Probiy Horodenka vs FC Inhulets Petrove
Phong độ Probiy Horodenka gần đây
Phong độ FC Inhulets Petrove gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/07/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.80O 2.25
1.03U 2.25
0.781
2.20X
3.102
2.90Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.71O 0.75
0.61U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Probiy Horodenka vs FC Inhulets Petrove
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 1
-
Probiy Horodenka vs FC Inhulets Petrove: Diễn biến chính
-
46'0-1
Oleksandr Yevtushenko -
55'Maksym Lopyryonok0-1
-
60'Arthur Kozachuk0-1
-
65'0-2
Stanislav-Nuri Malysh -
79'0-2Artem Benediuk
-
86'Danilo Honcharuk
1-2 -
90'Andriy Fesenko
2-2
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Probiy Horodenka vs FC Inhulets Petrove: Số liệu thống kê
-
Probiy HorodenkaFC Inhulets Petrove
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
80Pha tấn công61
-
-
37Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 16 | T T T T H B |
| 2 | PFC Oleksandria | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | 15 | H T T T H T |
| 3 | Kulykiv | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 14 | H T B T H T |
| 4 | SC Poltava | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 | H T H T H B |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H B T T H T |
| 6 | FC Inhulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B B T H T |
| 7 | Ahrobiznes TSK Romny | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | T T H B T B |
| 8 | Metalist Kharkiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 10 | UCSA | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T H B B T |
| 11 | FC Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 12 | Kolos Kovalivka II | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B B B T B |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 | B B H B H T |
| 14 | Nyva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B T H B B |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | H B H B B T |
| 16 | Probiy Horodenka | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 20 | -16 | 2 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

