Kết quả Ostersunds FK vs IK Brage, 00h00 ngày 11/09
Kết quả Ostersunds FK vs IK Brage
Đối đầu Ostersunds FK vs IK Brage
Phong độ Ostersunds FK gần đây
Phong độ IK Brage gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.04+0.75
0.84O 2.5
0.61U 2.5
1.151
1.73X
3.602
3.90Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
1.02O 1
0.77U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ostersunds FK vs IK Brage
-
Sân vận động: Jamtkraft Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 23
-
Ostersunds FK vs IK Brage: Diễn biến chính
-
40'Curtis Edwards0-0
-
59'0-0Mass Sise
Alex Mortensen -
70'0-0Gideon Granstrom
Pontus Jonsson -
70'0-0Victor Okeke
Anton Lundin -
76'Mario Palomino
Jabir Ali0-0 -
86'Amar Begic
1-0 -
87'1-0Jakob Romo Skille
Madsen -
90'Donald Molls
Curtis Edwards1-0 -
90'Jose Masllorens
Emil Ozcan1-0 -
90'1-1
Viktor Frodig(Assists:Albin Sporrong) -
90'1-1Jacob Stensson
-
Ostersunds FK vs IK Brage: Đội hình chính và dự bị
-
Ostersunds FK5-4-1IK Brage4-4-212Rasmus Forsell28Yannick Adjoumani19Dennis Widgren14Sunday Anyanwu5Abdulla Abodi Qasem27Daniel Miljanovic8Emil Ozcan17Curtis Edwards16Amar Begic10Simon Marklund22Jabir Ali9Filip Trpcevski11Anton Lundin12Alex Mortensen6Madsen7Jacob Stensson8Albin Sporrong21Noah Ostberg2Alexander Zetterstrom22Tobias Stagaard17Pontus Jonsson1Viktor Frodig
- Đội hình dự bị
-
21Luka Bozickovic2Elliot Caarls6Jose Masllorens15Donald Molls7Gustav Odenlind18Mario Palomino9Abel William Stensrud1Melker Uppenberg29Eseg Yossief WorkeAdrian Engdahl 13Gideon Granstrom 28Johan Guadagno 30Anders Hellblom 24Lorik Konjuhi 5Victor Okeke 20Mass Sise 19Jakob Romo Skille 14Oliwer Stark 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magnus PowellKleber Saarenpaa
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Ostersunds FK vs IK Brage: Số liệu thống kê
-
Ostersunds FKIK Brage
-
14Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút2
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
9Sút Phạt9
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
75%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)25%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị0
-
-
31Ném biên20
-
-
129Pha tấn công52
-
-
65Tấn công nguy hiểm13
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 32 | 24 | 8 | 39 | T H H H T H |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 30 | 9 | 38 | B H B T H B |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 23 | 9 | 8 | 6 | 36 | 35 | 1 | 35 | H H T B T B |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 44 | -8 | 29 | B H B H B T |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Norrby IF | 23 | 4 | 11 | 8 | 27 | 33 | -6 | 23 | T B H B B B |
| 14 | Orebro | 23 | 5 | 8 | 10 | 24 | 34 | -10 | 23 | B H T H B T |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

