Kết quả Norrby IF vs Varbergs BoIS FC, 00h00 ngày 15/09
Kết quả Norrby IF vs Varbergs BoIS FC
Đối đầu Norrby IF vs Varbergs BoIS FC
Phong độ Norrby IF gần đây
Phong độ Varbergs BoIS FC gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.79-0.25
1.07O 2.75
1.00U 2.75
0.841
2.70X
3.302
2.30Hiệp 1+0
1.13-0
0.72O 1.25
1.16U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Norrby IF vs Varbergs BoIS FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 24
-
Norrby IF vs Varbergs BoIS FC: Diễn biến chính
-
1'Charlie Axede
1-0 -
58'1-1
Wilhelm Arlig(Assists:Noah Johansson) -
62'1-1Dahlstrom Niklas
Noah Johansson -
62'1-1Oliver Alfonsi
Jonathan Nilsson -
62'1-1Lucas Kahed
Albin Winbo -
75'Ibrahim Adewale
Jamie Bichis1-1 -
75'Aldin Nedzibovic
Olle Backlund1-1 -
75'1-1Olle Werner
Laorent Shabani -
79'Filip Gustafsson1-1
-
84'1-1Erion Sadiku
-
85'1-1Shanyder Borgelin
Wilhelm Arlig -
90'1-2
Lucas Kahed(Assists:Oliver Alfonsi)
-
Norrby IF vs Varbergs BoIS FC: Đội hình chính và dự bị
-
Norrby IF4-4-2Varbergs BoIS FC4-3-31Sebastian Banozic17Ture Spendler3Johannes Engvall5Vidar Svendsen14Olle Backlund10Jamie Bichis18Charlie Axede16Filip Gustafsson7Julius Johansson28Hugo Tilly11Kevin Liimatainen7Wilhelm Arlig9Laorent Shabani19Jonathan Nilsson21Isak Vidjeskog28Erion Sadiku8Albin Winbo15Noah Johansson2Gustav Broman17Edvin Tellgren5Emil Hellman29Karl Daniel Bernhard Strindholm
- Đội hình dự bị
-
13Ibrahim Adewale2David Bendrik15Eloi Ferreira6Joel Hjalmar19Finlay Neat4Aldin Nedzibovic27Adam Sjöberg12Tim Svensson Lillvik8Malte WesterOliver Alfonsi 14Shanyder Borgelin 49Oliver Bryneus 24Dahlstrom Niklas 22Oscar Ekman 1Lucas Kahed 12Joakim Lindner 18Olle Werner 20Hampus Zackrisson 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kuorosh HatamiMartin Skogman
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Norrby IF vs Varbergs BoIS FC: Số liệu thống kê
-
Norrby IFVarbergs BoIS FC
-
12Phạt góc6
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
11Sút ra ngoài5
-
-
11Sút Phạt19
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
18Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị0
-
-
21Ném biên18
-
-
88Pha tấn công69
-
-
47Tấn công nguy hiểm27
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 24 | 9 | 42 | H H H T H T |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 | 31 | 10 | 41 | H B T H B T |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T B T B H |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 | 24 | H T H B T H |
| 14 | Norrby IF | 24 | 4 | 11 | 9 | 28 | 35 | -7 | 23 | B H B B B B |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

