Kết quả Malmo FF vs AIK Solna, 00h00 ngày 08/09
Kết quả Malmo FF vs AIK Solna
Soi kèo phạt góc Malmo vs AIK Solna, 0h00 ngày 8/9
Đối đầu Malmo FF vs AIK Solna
Phong độ Malmo FF gần đây
Phong độ AIK Solna gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.93O 3
0.85U 3
0.821
1.75X
3.902
3.90Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
1.02O 1.25
0.92U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Malmo FF vs AIK Solna
-
Sân vận động: Eleda Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 20
-
Malmo FF vs AIK Solna: Diễn biến chính
-
46'0-0Amel Mujanic
Sixten Gustafsson -
62'Sead Haksabanovic0-0
-
62'0-0Mads Thychosen
-
65'Mayckel Lahdo
Daniel Tristan Gudjohnsen0-0 -
65'Jovan Milosavljevic
Theodor Lundbergh0-0 -
72'0-0Lucas Assad
Yannick Geiger -
72'0-0Eskil Edh
Mads Thychosen -
86'Isaac Assibu
Kenan Busuladzic0-0 -
86'Noah Astrand
Gabriel Dal Toe Busanello0-0 -
86'0-0Linus Jareteg
Linus Carlstrand -
89'0-0Amel Mujanic
-
90'Viggo Jeppsson
Otto Rosengren0-0
-
Malmo FF vs AIK Solna: Đội hình chính và dự bị
-
Malmo FF4-4-2AIK Solna4-4-21Robin Olsen25Gabriel Dal Toe Busanello2Stian Gregersen5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen47Theodor Lundbergh37Adrian Skogmar7Otto Rosengren40Kenan Busuladzic29Sead Haksabanovic32Daniel Tristan Gudjohnsen16Sixten Gustafsson9Linus Carlstrand8Johan Hove48Axel Kouame46Yannick Geiger18Abdihakin Ali17Mads Thychosen34Wilmer Olofsson3Herve Matthys5Lukas Bergqvist15Kristoffer Nordfeldt
- Đội hình dự bị
-
39Isaac Assibu27Johan Dahlin42Viggo Jeppsson23Noah Astrand6Yanis Karabelyov4Bleon Kurtulus15Mayckel Lahdo28Jovan Milosavljevic44Malte Frejd PalssonLucas Assad 10Ladji Camara 47Eskil Edh 2Sebastian Hausner 20Linus Jareteg 28Kalle Joelson 30Amel Mujanic 7Oskar Pukelis 49Muslim Sultygov 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henrik RydstromBerg Henning
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Malmo FF vs AIK Solna: Số liệu thống kê
-
Malmo FFAIK Solna
-
9Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
7Cản sút3
-
-
12Sút Phạt10
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
580Số đường chuyền393
-
-
87%Chuyền chính xác83%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị1
-
-
3Cứu thua6
-
-
7Rê bóng thành công15
-
-
6Đánh chặn3
-
-
28Ném biên12
-
-
7Cản phá thành công15
-
-
6Thử thách13
-
-
14Successful center2
-
-
23Long pass19
-
-
128Pha tấn công60
-
-
100Tấn công nguy hiểm17
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
41Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng0.63
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.57
-
-
0.31xG Set Play0.06
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.63
-
-
1.17Cú sút trúng đích0.18
-
-
44Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
42Số quả tạt chính xác5
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
11Phá bóng47
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 27 | 23 | 48 | H B B B T T |
| 2 | Djurgardens | 21 | 13 | 2 | 6 | 46 | 19 | 27 | 41 | B T T T T T |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 | 40 | T T T B H T |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 | 34 | T T H T B T |
| 5 | Malmo FF | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 | 33 | B T B T H T |
| 6 | Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 | 33 | B T T B H H |
| 7 | AIK Solna | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 | 32 | B T T T H B |
| 8 | Vasteras SK FK | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 | 32 | T B H T B T |
| 9 | IFK Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 | 29 | T B H T T T |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 20 | 5 | 27 | T B B T H B |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | B T B B B H |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 | 19 | B B H B B B |
| 14 | Degerfors IF | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 | 33 | -14 | 19 | T T B B T B |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Halmstads | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 | 11 | B B H T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

