Kết quả IFK Norrkoping FK vs IK Brage, 22h00 ngày 08/08
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.96+1
0.92O 3.25
1.03U 3.25
0.831
1.53X
4.202
4.60Hiệp 1-0.5
1.04+0.5
0.80O 1.25
0.82U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IFK Norrkoping FK vs IK Brage
-
Sân vận động: Idrottsparken
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 18
-
IFK Norrkoping FK vs IK Brage: Diễn biến chính
-
6'0-0Victor Okeke
-
7'Noel Sernelius(Assists:Anton Eriksson)
1-0 -
17'Christoffer Nyman(Assists:Noel Sernelius)
2-0 -
32'Elias Jemal(Assists:Noel Sernelius)
3-0 -
46'3-0Pontus Jonsson
Gideon Granstrom -
46'3-0Madsen
Victor Okeke -
46'Alexander Fransson
Viktor Christiansson3-0 -
62'3-0Alexander Zetterstrom
-
63'Axel Bronner
Ryan Lee Nelson3-0 -
63'Isak Andri Sigurgeirsson
Noel Sernelius3-0 -
63'Albert Aleksanjan
Tim Prica3-0 -
64'3-0Oliwer Stark
Alex Mortensen -
76'Fabian Holst-Larsen
Ture Sandberg3-0 -
80'3-0Jakob Romo Skille
Mass Sise -
89'3-0Gustav Berggren
Filip Trpcevski
-
IFK Norrkoping FK vs IK Brage: Đội hình chính và dự bị
-
IFK Norrkoping FK4-3-3IK Brage4-1-4-11Theo Krantz38Ture Sandberg23Aleksander Opsahl24Anton Eriksson37Moutaz Neffati34Noel Sernelius6Viktor Christiansson9Tim Prica11Elias Jemal5Christoffer Nyman8Ryan Lee Nelson20Mass Sise9Filip Trpcevski19Victor Okeke8Albin Sporrong12Alex Mortensen28Gideon Granstrom24Anders Hellblom2Alexander Zetterstrom22Tobias Stagaard4Malte Persson1Viktor Frodig
- Đội hình dự bị
-
10Albert Aleksanjan20Axel Bronner25Filip Dagerstal40Hugo Fagerberg7Alexander Fransson30Fabian Holst-Larsen15Kylian Seka14Isak Andri Sigurgeirsson4Jonas WeberGustav Berggren 10Adrian Engdahl 13Johan Guadagno 30Pontus Jonsson 17Lorik Konjuhi 5Madsen 6Jakob Romo Skille 14Oliwer Stark 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
GLEN RIDDERSHOLMKleber Saarenpaa
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IFK Norrkoping FK vs IK Brage: Số liệu thống kê
-
IFK Norrkoping FKIK Brage
-
6Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút4
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
13Sút Phạt19
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
4Việt vị2
-
-
20Ném biên20
-
-
83Pha tấn công78
-
-
40Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 24 | 9 | 42 | H H H T H T |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 | 31 | 10 | 41 | H B T H B T |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T B T B H |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 | 24 | H T H B T H |
| 14 | Norrby IF | 24 | 4 | 11 | 9 | 28 | 35 | -7 | 23 | B H B B B B |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

