Kết quả GIF Sundsvall vs Falkenberg, 18h00 ngày 26/07
-
Chủ nhật, Ngày 26/07/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.03-0.25
0.78O 2.75
0.83U 2.75
0.981
3.25X
3.302
2.00Hiệp 1+0.25
0.74-0.25
1.11O 1.25
1.13U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GIF Sundsvall vs Falkenberg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 16
-
GIF Sundsvall vs Falkenberg: Diễn biến chính
-
24'0-1
Albin Andersson(Assists:Elias Mohammad) -
31'0-1Lassina Sangare
-
33'Shalom Ekong(Assists:Eron Gojani)
1-1 -
46'1-1William Videhult
Albin Andersson -
57'Hugo Aviander1-1
-
59'Elvis Hansson
Hugo Aviander1-1 -
64'1-1Noel Hansson
Lassina Sangare -
72'Mille Eriksson
Carl Bjork1-1 -
80'1-1Gazton Alexandersson
Tim Stalheden -
82'Joshua Mambu
Malte Hallin1-1 -
83'1-1William Videhult
-
88'1-2
Hampus Kallstrom(Assists:Elias Mohammad) -
90'1-2Hugo Komano
Hampus Kallstrom -
90'1-2Lion Beqiri
Oskar Lindberg
-
GIF Sundsvall vs Falkenberg: Đội hình chính và dự bị
-
GIF Sundsvall4-4-2Falkenberg4-4-21Jonas Olsson5Alieu Atlee Manneh4Jakob Hedenquist3Malte Hallin18Lucas Forsberg19Eron Gojani6Marc Manchon23Hugo Aviander9Taiki Kagayama15Shalom Ekong8Carl Bjork11Hampus Kallstrom9Albin Andersson19Oskar Lindberg18Lassina Sangare30Godwin Aguda10Elias Mohammad6Linus Borgstrom4Tim Stalheden23Alexander Salo8Nils Bertilsson1Anton Andersson
- Đội hình dự bị
-
25Charles Baah27Amaro Bahtijar20Jeremiah Bjornler26Edvard Carrick22Mille Eriksson16Elvis Hansson13Daniel Henareh30Joshua Mambu21Kawa SulaimanGazton Alexandersson 25Lion Beqiri 21Noel Hansson 5Hugo Komano 29Gustav Lillienberg 31Wilton Ljunggren 15William Videhult 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Douglas JakobsenHans Eklund
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
GIF Sundsvall vs Falkenberg: Số liệu thống kê
-
GIF SundsvallFalkenberg
-
5Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
8Sút Phạt12
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
12Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị1
-
-
18Ném biên30
-
-
85Pha tấn công113
-
-
50Tấn công nguy hiểm72
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 | 31 | 10 | 41 | H B T H B T |
| 4 | Ostersunds FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 32 | 24 | 8 | 39 | H H H T H T |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T B T B H |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 44 | -8 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 | 24 | H T H B T H |
| 14 | Norrby IF | 24 | 4 | 11 | 9 | 28 | 35 | -7 | 23 | B H B B B B |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

