Kết quả Elfsborg vs Kalmar, 19h00 ngày 13/09
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
1.04O 2.5
0.84U 2.5
1.031
1.76X
3.502
4.00Hiệp 1-0.25
0.96+0.25
0.90O 1
0.79U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Elfsborg vs Kalmar
-
Sân vận động: Boras Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
Elfsborg vs Kalmar: Diễn biến chính
-
26'0-0Marius Soderback
-
51'Momoh Kamara(Assists:Leo Ostman)
1-0 -
57'1-0Eskild Dall
Malcolm Stolt -
57'1-0Nassef Chourak
Abdussalam Magashy -
69'Ari Sigurpalsson
Arber Zeneli1-0 -
69'1-0Melker Hallberg
Lauritsen Tobias -
69'1-0Noah Shamoun
Marius Soderback -
78'Ossian Nordvall
Simon Olsson1-0 -
88'Per Frick
Momoh Kamara1-0 -
88'Viggo Elfstrom
Julius Beck1-0 -
88'1-0Alexander Almqvist
Victor Larsson
-
Elfsborg vs Kalmar: Đội hình chính và dự bị
-
Elfsborg4-2-3-1Kalmar4-4-231Isak Pettersson23Niklas Hult4Thomas Isherwood6Rasmus Wikstrom16Alexander Jensen10Simon Olsson18Julius Magnusson9Arber Zeneli19Julius Beck29Momoh Kamara21Leo Ostman9Malcolm Stolt21Abdussalam Magashy10Marius Soderback17Carl Gustafsson22Lauritsen Tobias24Charles Sagoe Jr26Miska Ylitolva4Jesper Lofgren47Aboubacar Keita2Victor Larsson1Samuel Brolin
- Đội hình dự bị
-
2Viggo Elfstrom3Jonathan Esenga17Per Frick14Gabriel Gunnarsson22Dion Krasniqi5Ossian Nordvall27Oladimeji Abdulmuiz Oluwatimilehin12Theo Sander25Ari SigurpalssonAlexander Almqvist 20Casper Andersson 32Nassef Chourak 7Eskild Dall 19Melker Hallberg 5Lars Saetra 39Noah Shamoun 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jimmy ThelinHenrik Jensen
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Elfsborg vs Kalmar: Số liệu thống kê
-
ElfsborgKalmar
-
3Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút16
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài10
-
-
2Cản sút3
-
-
14Sút Phạt11
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
454Số đường chuyền509
-
-
86%Chuyền chính xác87%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị1
-
-
3Cứu thua4
-
-
9Rê bóng thành công4
-
-
5Đánh chặn7
-
-
13Ném biên19
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công5
-
-
14Thử thách6
-
-
3Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
17Long pass17
-
-
80Pha tấn công122
-
-
37Tấn công nguy hiểm65
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
43Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.06Bàn thắng kỳ vọng1.14
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.89
-
-
0.16xG Set Play0.26
-
-
1.06Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.14
-
-
0.51Cú sút trúng đích0.37
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
12Số quả tạt chính xác27
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
30Phá bóng9
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 | 40 | T T T B H T |
| 3 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B T T T T T |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 | 34 | T T H T B T |
| 5 | Malmo FF | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 | 33 | B T B T H T |
| 6 | Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 | 33 | B T T B H H |
| 7 | AIK Solna | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 | 32 | B T T T H B |
| 8 | Vasteras SK FK | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 | 32 | T B H T B T |
| 9 | IFK Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 | 29 | T B H T T T |
| 10 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | T B B T H B |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | B T B B B H |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 | 19 | B B H B B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Halmstads | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 | 11 | B B H T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

