Kết quả Elfsborg vs IK Sirius FK, 21h30 ngày 19/07
Kết quả Elfsborg vs IK Sirius FK
Soi kèo phạt góc Elfsborg vs IK Sirius, 21h30 ngày 19/7
Đối đầu Elfsborg vs IK Sirius FK
Phong độ Elfsborg gần đây
Phong độ IK Sirius FK gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/07/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
1.05O 2.75
0.87U 2.75
0.991
3.00X
3.402
2.05Hiệp 1+0.25
0.74-0.25
1.16O 1.25
1.12U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Elfsborg vs IK Sirius FK
-
Sân vận động: Boras Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 13
-
Elfsborg vs IK Sirius FK: Diễn biến chính
-
19'Rasmus Wikstrom0-0
-
21'0-0Isak Bjerkebo
-
24'Sebastian Holmen0-0
-
37'0-0Mohamed Soumah
-
45'0-0Oscar Krusnell
-
45'0-0Marcus Lindberg
-
46'Alexander Jensen
Rasmus Wikstrom0-0 -
63'Arber Zeneli
Ari Sigurpalsson0-0 -
64'Marcus Rohden
Julius Beck0-0 -
69'Leo Ostman
Frederik Ihler0-0 -
70'0-0Victor Svensson
Charlie Nilden -
82'0-1
Mohamed Soumah(Assists:Isak Bjerkebo) -
84'0-2
Robbie Ure -
87'Taylor Silverholt
Niklas Hult0-2 -
88'Oscar Krusnell(OW)1-2
-
89'1-2Simon Sandberg
Isak Bjerkebo -
90'1-3
Robbie Ure
-
Elfsborg vs IK Sirius FK: Đội hình chính và dự bị
-
Elfsborg4-2-3-1IK Sirius FK4-2-3-131Isak Pettersson23Niklas Hult4Thomas Isherwood8Sebastian Holmen6Rasmus Wikstrom10Simon Olsson18Julius Magnusson25Ari Sigurpalsson19Julius Beck29Momoh Kamara24Frederik Ihler9Robbie Ure25Odera Samuel Adindu21Charlie Nilden11Isak Bjerkebo10Melker Heier6Marcus Lindberg5Henrik Castegren2Mohamed Soumah4Tobias Anker22Oscar Krusnell34David Celic
- Đội hình dự bị
-
28Frode Aronsson16Alexander Jensen2Rufai Mohammed27Victor Okeke21Leo Ostman7Marcus Rohden12Theo Sander11Taylor Silverholt9Arber ZeneliIsmael Diawara 1Victor Ekstrom 20Elliot Eld 35August Ljungberg 36Ben Magnusson 27Finlay Neat 23Simon Sandberg 15Victor Svensson 24Adam Wikman 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jimmy ThelinChrister Mattiasson
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Elfsborg vs IK Sirius FK: Số liệu thống kê
-
ElfsborgIK Sirius FK
-
6Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút4
-
-
12Sút Phạt12
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
481Số đường chuyền517
-
-
84%Chuyền chính xác86%
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
0Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua4
-
-
18Rê bóng thành công9
-
-
3Đánh chặn1
-
-
17Ném biên14
-
-
1Woodwork0
-
-
18Cản phá thành công10
-
-
12Thử thách8
-
-
10Successful center7
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
18Long pass24
-
-
94Pha tấn công101
-
-
43Tấn công nguy hiểm49
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
42Số pha tranh chấp thành công33
-
-
2.19Bàn thắng kỳ vọng2.75
-
-
1.37Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.7
-
-
0.82xG Set Play0.27
-
-
2.19Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.97
-
-
0.54Cú sút trúng đích3.11
-
-
41Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương34
-
-
23Số quả tạt chính xác15
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
19Phá bóng24
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 27 | 23 | 48 | H B B B T T |
| 2 | Djurgardens | 21 | 13 | 2 | 6 | 46 | 19 | 27 | 41 | B T T T T T |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 | 40 | T T T B H T |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 | 34 | T T H T B T |
| 5 | Malmo FF | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 | 33 | B T B T H T |
| 6 | Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 | 33 | B T T B H H |
| 7 | AIK Solna | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 | 32 | B T T T H B |
| 8 | Vasteras SK FK | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 | 32 | T B H T B T |
| 9 | IFK Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 | 29 | T B H T T T |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 20 | 5 | 27 | T B B T H B |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | B T B B B H |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 | 19 | B B H B B B |
| 14 | Degerfors IF | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 | 33 | -14 | 19 | T T B B T B |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Halmstads | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 | 11 | B B H T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

