Kết quả Assyriska United IK vs Orebro, 20h00 ngày 19/07
-
Chủ nhật, Ngày 19/07/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.90O 2.75
0.94U 2.75
0.901
1.75X
3.502
3.90Hiệp 1-0.25
0.89+0.25
0.99O 1.25
1.13U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Assyriska United IK vs Orebro
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 15
-
Assyriska United IK vs Orebro: Diễn biến chính
-
11'Emmanuel Swedi
1-0 -
36'Christian Aphrem(Assists:Adi Fisic)
2-0 -
66'2-0Karl Holmberg
Antonio Yakoub -
66'2-0Edwin Ibrahimbegovic
Manasse Kusu -
73'Niklas Soderberg
Christian Aphrem2-0 -
73'Amar Eminovic
Adi Fisic2-0 -
78'2-0Dino Salihovic
Jacob Ortmark -
78'2-0Fabian Wahlström
Samuel Wikman -
81'Mohammad Fazal
Shergo Shhab2-0 -
88'2-0Erman Hrastovina
Giuseppe Bovalina
-
Assyriska United IK vs Orebro: Đội hình chính và dự bị
-
Assyriska United IK4-5-1Orebro4-4-230Amar Dzevlan24Theodor Johansson77Jonathan Gursac2Matteus Behnan21Emmanuel Swedi20Aziz Harabi74Christian Aphrem5Elias Andersson8Teo Gronborg9Shergo Shhab11Adi Fisic99Ahmed Yasin10Rasmus Wiedesheim Paul7Samuel Wikman5Jacob Ortmark8Manasse Kusu9Antonio Yakoub22Giuseppe Bovalina3Victor Sandberg32John Stenberg11Christopher Redenstrand75Jakub Ojrzynski
- Đội hình dự bị
-
4Liiban Abdirahman Abadid16Nhome Daneyl7Amar Eminovic3Mohammad Fazal18Ninos Issa1Angelo Melkemichel25Liam Nesvik-Andersson22Niklas SoderbergLowe Astvald 15Hasan Dana 14Alai Ghasem 2Karl Holmberg 17Erman Hrastovina 18Edwin Ibrahimbegovic 6Buster Runheim 30Dino Salihovic 12Fabian Wahlström 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Christian Jardler
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Assyriska United IK vs Orebro: Số liệu thống kê
-
Assyriska United IKOrebro
-
2Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
12Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài8
-
-
13Sút Phạt8
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
-
1Việt vị2
-
-
12Ném biên22
-
-
82Pha tấn công113
-
-
47Tấn công nguy hiểm67
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 32 | 24 | 8 | 39 | T H H H T H |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 30 | 9 | 38 | B H B T H B |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 23 | 9 | 8 | 6 | 36 | 35 | 1 | 35 | H H T B T B |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 44 | -8 | 29 | B H B H B T |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Norrby IF | 23 | 4 | 11 | 8 | 27 | 33 | -6 | 23 | T B H B B B |
| 14 | Orebro | 23 | 5 | 8 | 10 | 24 | 34 | -10 | 23 | B H T H B T |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

