Kết quả AIK Solna vs Vasteras SK FK, 20h00 ngày 12/09
Kết quả AIK Solna vs Vasteras SK FK
Đối đầu AIK Solna vs Vasteras SK FK
Phong độ AIK Solna gần đây
Phong độ Vasteras SK FK gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.88O 3
1.03U 3
0.841
1.90X
3.702
3.45Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.78O 1.25
1.04U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AIK Solna vs Vasteras SK FK
-
Sân vận động: Friends Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
AIK Solna vs Vasteras SK FK: Diễn biến chính
-
24'Johan Hove
1-0 -
46'Eskil Edh
Lukas Bergqvist1-0 -
60'1-0Bonaventure Lendambi
-
60'1-1
Jens Magnusson(Assists:Philip Bonde) -
62'Sixten Gustafsson
Linus Carlstrand1-1 -
62'1-1Peter Amoran
Bonaventure Lendambi -
62'1-1Ismet Lushaku
Victor Wernersson -
62'1-1Abdelrahman Saidi
Mattias Hellisdal -
69'1-2
Mamadou Ousmane Diagne -
71'1-3
Ismet Lushaku(Assists:Jonathan Karlsson) -
74'Linus Jareteg
Yannick Geiger1-3 -
74'Oskar Pukelis
Mads Thychosen1-3 -
78'1-4
Abdelrahman Saidi(Assists:Simon Gefvert) -
81'Nikolaj Staykov
Lucas Assad1-4 -
86'1-4Frederic Nsabiyumva
Jack Tagesson -
90'1-4Levi Hansas
Karl Gunnarsson
-
AIK Solna vs Vasteras SK FK: Đội hình chính và dự bị
-
AIK Solna4-4-2Vasteras SK FK3-4-315Kristoffer Nordfeldt5Lukas Bergqvist3Herve Matthys34Wilmer Olofsson17Mads Thychosen48Axel Kouame18Abdihakin Ali8Johan Hove46Yannick Geiger10Lucas Assad9Linus Carlstrand19Jens Magnusson16Bonaventure Lendambi5Karl Gunnarsson11Simon Gefvert30Mattias Hellisdal8Mamadou Ousmane Diagne15Jonathan Karlsson24Jack Tagesson4Philip Bonde21Victor Wernersson34Elis Jager
- Đội hình dự bị
-
47Ladji Camara2Eskil Edh16Sixten Gustafsson20Sebastian Hausner28Linus Jareteg30Kalle Joelson7Amel Mujanic49Oskar Pukelis43Nikolaj StaykovPeter Amoran 23Abdelrahman Saidi 7Anton Fagerstrom 1Levi Hansas 26Madiou Keita 28Melvin Ljungqvist 20Ismet Lushaku 14Frederic Nsabiyumva 18Casper Risbjerg 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Berg HenningThomas Askebrand
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
AIK Solna vs Vasteras SK FK: Số liệu thống kê
-
AIK SolnaVasteras SK FK
-
5Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút5
-
-
10Sút Phạt10
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
640Số đường chuyền333
-
-
87%Chuyền chính xác83%
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị2
-
-
3Cứu thua5
-
-
3Rê bóng thành công11
-
-
3Đánh chặn0
-
-
23Ném biên7
-
-
4Cản phá thành công12
-
-
1Thử thách5
-
-
4Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
24Long pass19
-
-
95Pha tấn công86
-
-
40Tấn công nguy hiểm31
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
31Số pha tranh chấp thành công29
-
-
2.02Bàn thắng kỳ vọng1.5
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.98
-
-
0.22xG Set Play0.52
-
-
1.23Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.5
-
-
1.68Cú sút trúng đích1.96
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
17Số quả tạt chính xác11
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
20Phá bóng27
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 27 | 23 | 48 | H B B B T T |
| 2 | Djurgardens | 21 | 13 | 2 | 6 | 46 | 19 | 27 | 41 | B T T T T T |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 | 40 | T T T B H T |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 | 34 | T T H T B T |
| 5 | Malmo FF | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 | 33 | B T B T H T |
| 6 | Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 | 33 | B T T B H H |
| 7 | AIK Solna | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 | 32 | B T T T H B |
| 8 | Vasteras SK FK | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 | 32 | T B H T B T |
| 9 | IFK Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 | 29 | T B H T T T |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 20 | 5 | 27 | T B B T H B |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | B T B B B H |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 | 19 | B B H B B B |
| 14 | Degerfors IF | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 | 33 | -14 | 19 | T T B B T B |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Halmstads | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 | 11 | B B H T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

