Kết quả MFK Karvina vs SK Kladno, 23h00 ngày 04/09
Kết quả MFK Karvina vs SK Kladno
Đối đầu MFK Karvina vs SK Kladno
Phong độ MFK Karvina gần đây
Phong độ SK Kladno gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.83+1.25
0.93O 3
0.74U 3
1.021
1.39X
4.102
6.40Hiệp 1-0.75
0.95+0.75
0.79O 1.25
0.81U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MFK Karvina vs SK Kladno
-
Sân vận động: Mestsky stadion Karvina
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Séc 2026-2027 » vòng 7
-
MFK Karvina vs SK Kladno: Diễn biến chính
-
12'Radim Breite0-0
-
56'Radim Breite
1-0 -
87'Ousmane Conde
2-0
- BXH Hạng 2 Séc
- BXH bóng đá Séc mới nhất
-
MFK Karvina vs SK Kladno: Số liệu thống kê
-
MFK KarvinaSK Kladno
-
8Phạt góc7
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút2
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
90Pha tấn công79
-
-
54Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Hạng 2 Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Prague | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | T B B T T T |
| 2 | MFK Karvina | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 15 | T T T B T B |
| 3 | Usti nad Labem | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 15 | H H T T H B |
| 4 | Slavia Prague B | 8 | 3 | 4 | 1 | 17 | 12 | 5 | 13 | T T T H H B |
| 5 | FK MAS Taborsko | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | T T T B H H |
| 6 | Vysocina jihlava | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 7 | 4 | 13 | B T B B T T |
| 7 | Marila Pribram | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H H T H B |
| 8 | Banik Ostrava B | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 11 | B T B T H T |
| 9 | FK Graffin Vlasim | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 9 | T H H B T B |
| 10 | SK Kladno | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 9 | H H B T B H |
| 11 | Arsenal Ceska Lipa | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 14 | -5 | 9 | H B T T B H |
| 12 | SK Prostejov | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 7 | B H T B H H |
| 13 | Opava | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | H B H H B H |
| 14 | Trinec | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 7 | B H H B B T |
| 15 | Viktoria Zizkov | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 16 | -11 | 7 | B B B B H T |
| 16 | Slavia Kromeriz | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 16 | -10 | 6 | B B B T H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

