Kết quả Farul Constanta vs UTA Arad, 22h00 ngày 11/09
Kết quả Farul Constanta vs UTA Arad
Nhận định, Soi kèo Farul Constanta vs UTA Arad 22h00 ngày 11/09: Lật kèo ngoạn mục
Đối đầu Farul Constanta vs UTA Arad
Phong độ Farul Constanta gần đây
Phong độ UTA Arad gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.02+0.25
0.80O 2.25
0.79U 2.25
1.011
2.20X
3.102
2.87Hiệp 1+0
0.70-0
1.13O 1
1.02U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Farul Constanta vs UTA Arad
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 9
-
Farul Constanta vs UTA Arad: Diễn biến chính
-
3'Matteo Ahlinvi(Assists:Cristian Ganea)
1-0 -
20'Eduard Radaslavescu(Assists:Denis Alibec)
2-0 -
21'2-0Andrea Padula
-
37'2-1
Marius Coman -
44'Denis Alibec
3-1 -
46'3-1Antoni Ivanov
Jayson Papeau -
46'3-1Marinos Tzionis
Denis Alberto Taroi -
46'Victor Dican
Alexandru Goncear3-1 -
57'Eduard Radaslavescu
4-1 -
62'4-1Samuel Gueulette
Alin Roman -
62'4-1Omar El Sawy
Sota Mino -
68'Nicolas Popescu
Tony N Jike4-1 -
72'4-1Samuel Gueulette
-
72'Ionut Larie
Gustavo Marins4-1 -
73'Razvan Marincean
Eduard Radaslavescu4-1 -
73'Valentin Ticu
Cristian Ganea4-1 -
77'4-1Ismet Sinani
Hakim Abdallah -
87'4-2
Omar El Sawy(Assists:Samuel Gueulette)
-
Farul Constanta vs UTA Arad: Đội hình chính và dự bị
-
Farul Constanta3-4-2-1UTA Arad4-2-3-112Rafael Munteanu4Gustavo Marins5Nabil Aberdin24Sofyane Bouzamoucha11Cristian Ganea70Matteo Ahlinvi23Tony N Jike28Cristian Sima20Eduard Radaslavescu29Alexandru Goncear7Denis Alibec9Marius Coman11Hakim Abdallah77Jayson Papeau20Denis Alberto Taroi5Sota Mino8Alin Roman2Andrei Dorobantu15Peter Ouaneh4Alexandru Constantin Benga72Andrea Padula1Marcio Rosa
- Đội hình dự bị
-
1Alexandru Buzbuchi13Ionut Cercel6Victor Dican33Joao Ferreira17Ionut Larie99Razvan Marincean80Nicolas Popescu10Eddy Sylvestre71Razvan Andrei Tanasa3Valentin TicuRobert Badescu 22Omar El Sawy 42Andrei Gorcea 33Samuel Gueulette 14Antoni Ivanov 6Ismet Sinani 7Marinos Tzionis 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Laszlo Balint
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Farul Constanta vs UTA Arad: Số liệu thống kê
-
Farul ConstantaUTA Arad
-
1Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút17
-
-
10Sút trúng cầu môn4
-
-
1Sút ra ngoài10
-
-
3Cản sút3
-
-
6Sút Phạt6
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
436Số đường chuyền424
-
-
83%Chuyền chính xác82%
-
-
6Phạm lỗi6
-
-
3Việt vị2
-
-
2Cứu thua6
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
13Đánh chặn8
-
-
19Ném biên23
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách6
-
-
4Successful center9
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass25
-
-
87Pha tấn công100
-
-
29Tấn công nguy hiểm52
-
-
6Cơ hội lớn4
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
41Số pha tranh chấp thành công39
-
-
2.74Bàn thắng kỳ vọng2.21
-
-
3.68Cú sút trúng đích1.75
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
9Số quả tạt chính xác39
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
34Phá bóng13
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 20 | T T T H T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 | H B T H T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 17 | B H T H T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 16 | T T B T T H |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | T H H H H T |
| 6 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 13 | H H H T B T |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 12 | H T B B B H |
| 8 | Universitaea Cluj | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 13 | -1 | 12 | T T B B B T |
| 9 | FC Botosani | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H B T H T H |
| 10 | Arges | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | T H B B B H |
| 11 | Corvinul Hunedoara | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T H H B B |
| 12 | FC Otelul Galati | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 12 | -3 | 10 | B H T H B B |
| 13 | CFR Cluj | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T T H B |
| 14 | UTA Arad | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 9 | H B H T T B |
| 15 | FC Voluntari | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B H T B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

