Kết quả Corvinul Hunedoara vs CS Universitatea Craiova, 00h30 ngày 14/09
Kết quả Corvinul Hunedoara vs CS Universitatea Craiova
Phong độ Corvinul Hunedoara gần đây
Phong độ CS Universitatea Craiova gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.00-0.5
0.84O 2.5
1.02U 2.5
0.801
4.50X
3.402
1.65Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
1.01O 1
0.96U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Corvinul Hunedoara vs CS Universitatea Craiova
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 9
-
Corvinul Hunedoara vs CS Universitatea Craiova: Diễn biến chính
-
47'Mihajlo Ivancevic0-0
-
51'0-1
Alexandru Cicaldau(Assists:Nicusor Bancu) -
58'0-1Steven Nsimba
Assad Al Hamlawi -
60'Sergio Ribeiro0-1
-
65'Roger de Braga
Sergio Ribeiro0-1 -
66'Angel Gillard
Renato Espinoza0-1 -
69'0-1Stefan Baiaram
Monday Etim -
69'0-1Luca Basceanu
Matei David -
81'Gideon Uche Goodlad
Andrej Fabry0-1 -
81'Muhammed Hayatu
Daniel Pirvulescu0-1 -
82'Ronaldo Deaconu
Ion Cararus0-1 -
86'0-1Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Juan Carlos Morales -
86'0-1Joao Pedro Santos Lameira
Alexandru Cicaldau -
90'Gideon Uche Goodlad0-1
-
Corvinul Hunedoara vs CS Universitatea Craiova: Đội hình chính và dự bị
-
Corvinul Hunedoara4-4-1-1CS Universitatea Craiova3-4-321Codrut Sandu10Sergiu Alexandru Neacsa30Antonio Manolache15Mihajlo Ivancevic13flavius iacob19Daniel Pirvulescu20Sergio Ribeiro23Ion Cararus99Emmanuel Yeboah22Andrej Fabry9Renato Espinoza30Matei David9Assad Al Hamlawi12Monday Etim17Juan Carlos Morales8Cristian Baluta20Alexandru Cicaldau11Nicusor Bancu3Oleksandr Romanchuk24Nikola Stevanovic6Vladimir Screciu21Laurentiu Popescu
- Đội hình dự bị
-
5Mohammad Abualnadi70Ronaldo Deaconu12Adrian Franculescu32Angel Gillard14Muhammed Hayatu97Denis Hrezdac18Florin Ilie29Emmanuel Okoro11Roger de Braga33Dringa47Gideon Uche GoodladStefan Baiaram 10Luca Basceanu 29Alexandru Cretu 4Simon Elisor 22Heriberto Tavares 19Joao Pedro Santos Lameira 16Alexandru Maxim 1Steven Nsimba 7Mihnea Radulescu 18Baptiste Roux 5Razvan Sava 90Samuel Teles Pereira Nunes Silva 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Corvinul Hunedoara vs CS Universitatea Craiova: Số liệu thống kê
-
Corvinul HunedoaraCS Universitatea Craiova
-
7Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút0
-
-
3Sút Phạt13
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
463Số đường chuyền553
-
-
83%Chuyền chính xác86%
-
-
13Phạm lỗi3
-
-
3Việt vị2
-
-
4Cứu thua4
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
9Đánh chặn7
-
-
17Ném biên8
-
-
9Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách10
-
-
6Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
34Long pass37
-
-
97Pha tấn công118
-
-
54Tấn công nguy hiểm64
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
29Số pha tranh chấp thành công49
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng1.21
-
-
0.19Cú sút trúng đích1.55
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
24Số quả tạt chính xác18
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
19Phá bóng26
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 20 | T T T H T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 | H B T H T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 17 | B H T H T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | T H H H H T |
| 6 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 13 | H H H T B T |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 8 | FC Botosani | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H B T H T H |
| 9 | Arges | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | T H B B B H |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T H H B B |
| 11 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | B H T H B B |
| 12 | CFR Cluj | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T T H B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | T T B B B T |
| 14 | UTA Arad | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 9 | H B H T T B |
| 15 | FC Voluntari | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B H T B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
