Kết quả Chindia Targoviste vs Metaloglobus, 20h30 ngày 09/08

Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 2

  • Chindia Targoviste vs Metaloglobus: Diễn biến chính

  • 44'
    0-0
    Erico Constantino Da Silva
  • 45'
    Georgian Honciu goal 
    1-0
  • 57'
    Vlad Bogdan goal 
    2-0
  • 59'
    Dylan Mboumbouni
    2-0
  • 60'
    2-0
    Florin Flavius Purece
  • 65'
    Rares Mihai goal 
    3-0
  • 73'
    3-0
    Iranilton Sousa Morais Junior
  • 90'
    3-1
    goal Florin Flavius Purece
  • BXH Hạng 2 Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • Chindia Targoviste vs Metaloglobus: Số liệu thống kê

  • Chindia Targoviste
    Metaloglobus
  • 12
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 8
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 24
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 17
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    8
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 78
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH Hạng 2 Romania 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSM Slatina 7 6 1 0 15 4 11 19 T T T H T T
2 FC Timisoara 7 5 2 0 14 4 10 17 H T T T H T
3 Gloria Popesti-Leordeni 7 4 3 0 16 10 6 15 T H T H T T
4 Concordia Chiajna 7 5 0 2 17 12 5 15 T T B T B T
5 Scolar Resita 6 5 0 1 11 7 4 15 T T T B T T
6 Chindia Targoviste 7 4 0 3 16 8 8 12 T T B T B T
7 FC Gloria Bistrita 7 4 0 3 11 8 3 12 T B B T T B
8 FC Bacau 6 3 2 1 16 6 10 11 T B T H H T
9 Cetate Suceava 7 3 2 2 13 9 4 11 T T B H H T
10 AFC Metalul Buzau 7 3 2 2 8 7 1 11 T T B B H T
11 Afumati 7 3 2 2 10 12 -2 11 B B H T T H
12 FC Bihor Oradea 7 2 3 2 11 7 4 9 B H H T B T
13 Metaloglobus 7 2 2 3 10 12 -2 8 B T T B B H
14 FCM Targu Mures 7 2 2 3 8 12 -4 8 B H T B T H
15 CSM Ramnicu Valcea 7 2 2 3 7 11 -4 8 T B H T B B
16 ACS Viitorul Selimbar 7 1 3 3 6 12 -6 6 H B H T H B
17 Lindab Stefanesti 7 2 0 5 6 14 -8 6 T B T B B B
18 FC Unirea 2004 Slobozia 7 1 1 5 11 11 0 4 B B B B T B
19 CSM Satu Mare 7 0 4 3 3 8 -5 4 B B H B H H
20 ACS Dumbravita 7 0 3 4 5 14 -9 3 B H H B B B
21 CS Dinamo Bucuresti 7 1 0 6 6 23 -17 3 B B T B B B
22 CSA Steaua Bucuresti 7 0 2 5 7 16 -9 2 B B H B H B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "