Kết quả 2 de Mayo PJC vs Club Libertad, 04h30 ngày 12/09
Kết quả 2 de Mayo PJC vs Club Libertad
Đối đầu 2 de Mayo PJC vs Club Libertad
Phong độ 2 de Mayo PJC gần đây
Phong độ Club Libertad gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.90-0.5
0.90O 2.25
0.83U 2.25
0.951
3.30X
3.352
1.93Hiệp 1+0.25
0.77-0.25
1.05O 1
1.03U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu 2 de Mayo PJC vs Club Libertad
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Paraguay 2026 » vòng 10
-
2 de Mayo PJC vs Club Libertad: Diễn biến chính
-
36'0-0Nestor Gimenez
-
43'0-1Cesar Gregorio Ramirez Pedersen(OW)
-
46'Tobias Gabriel Portillo Avalos
Marcos Gomez0-1 -
46'Matias Moya
Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral0-1 -
59'Cesar Gregorio Ramirez Pedersen0-1
-
60'Angel Daniel Aguilera
Oscar Romero0-1 -
63'0-1Elvio Vera(Reason:Red card overturned)
-
65'0-1Elvio Vera
-
67'0-1Gustavo Aguilar
Ivan Ramirez -
67'0-1Marcelo Fabian Fernandez Benitez
Rodrigo Villalba -
68'Tobias Cervera
Alexis Villalva0-1 -
72'Alan Gomez
Fernando Matias Caceres Aguero0-1 -
75'0-1Christian Martínez
Elvio Vera -
81'0-1Ivan Franco
-
85'Alberto Espinola Gonzalez0-1
-
86'0-1Agustín Manzur
Federico Carrizo -
86'0-1Luciano Nequecaur
Ivan Franco -
89'0-2
Luciano Nequecaur -
90'0-2Alvaro Campuzano
-
2 de Mayo PJC vs Libertad: Đội hình chính và dự bị
-
2 de Mayo PJC3-4-2-1Libertad4-4-21Jonathan Nicolas Rossi Acuna6Cesar Gregorio Ramirez Pedersen21Pedro Pablo Sosa Rodriguez3Alexis Villalva19Cesar Castro24Oscar Romero16Marcos Gomez23Alberto Espinola Gonzalez30Alexis Farina40Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral7Fernando Matias Caceres Aguero26Ivan Ramirez11Elvio Vera19Ivan Franco8Federico Carrizo6Alvaro Campuzano24Rodrigo Villalba2Alan Benitez3Robert Rojas4Nestor Gimenez14Alexis Fretes12Rodrigo Mario Morinigo Acosta
- Đội hình dự bị
-
26Angel Aguayo8Angel Daniel Aguilera25Tobias Cervera11Ulises Coronel10Alan Gomez2Rodrigo Gomez12Alfredo Machado27Matias Moya22Tobias Gabriel Portillo Avalos32Mario Ramirez5Juan Camilo Saiz18Fredy SilveroGustavo Aguilar 9Elias Diaz 35Marcelo Fabian Fernandez Benitez 28Thiago Fernandez 31Gilberto Flores 5Agustín Manzur 7Christian Martínez 33Amin Ezequiel Molinas Torres 27Luciano Nequecaur 32Victor Rojas 29Thiago Vera 15Pedro Villalba 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel Garnero
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH bóng đá PARA mới nhất
-
2 de Mayo PJC vs Club Libertad: Số liệu thống kê
-
2 de Mayo PJCClub Libertad
-
3Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút4
-
-
16Sút Phạt12
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
426Số đường chuyền406
-
-
79%Chuyền chính xác79%
-
-
13Phạm lỗi16
-
-
4Việt vị2
-
-
1Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công16
-
-
11Đánh chặn6
-
-
23Ném biên29
-
-
1Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công16
-
-
18Thử thách12
-
-
3Successful center1
-
-
38Long pass24
-
-
115Pha tấn công91
-
-
40Tấn công nguy hiểm29
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
46Số pha tranh chấp thành công54
-
-
0.34Bàn thắng kỳ vọng1.17
-
-
0.05Cú sút trúng đích1.16
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
21Số quả tạt chính xác11
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
15Phá bóng24
-
BXH VĐQG Paraguay 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Libertad | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 11 | 7 | 22 | T T H B T T |
| 2 | 2 de Mayo PJC | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 8 | 4 | 21 | T H T H T B |
| 3 | Olimpia Asuncion | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 19 | T T T H T T |
| 4 | FC Nacional Asuncion | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 6 | 9 | 18 | H T T T B T |
| 5 | Sportivo Trinidense | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 9 | 9 | 17 | H H B T B T |
| 6 | Sportivo Ameliano | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 11 | 1 | 16 | B T H B T T |
| 7 | Cerro Porteno | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B H T T H |
| 8 | Guarani CA | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 9 | 2 | 14 | B H H H T H |
| 9 | Sportivo Luqueno | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 20 | -9 | 10 | B B T H B B |
| 10 | Rubio nu | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 20 | -9 | 8 | T H B T B B |
| 11 | Deportivo Recoleta | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B B B B B B |
| 12 | Sportivo San Lorenzo | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 18 | -15 | 1 | B B B B B B |
LIBC qualifying

