Kết quả Volga Ulyanovsk vs Neftekhimik Nizhnekamsk, 20h00 ngày 25/07

Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 3

  • Volga Ulyanovsk vs Neftekhimik Nizhnekamsk: Diễn biến chính

  • 17'
    Luka Bagatelia
    0-0
  • 40'
    0-0
    Aleksandr Kakhidze
  • 41'
    Andrey Nikitin goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
    Islam Mashukov
  • 45'
    1-0
    Linar Sharifullin
  • 73'
    1-0
    Stanislav Puzanov
  • 75'
    1-0
    Enri Mukba
  • 90'
    Aleksandr Saplinov goal 
    2-0
  • BXH Hạng nhất Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • Volga Ulyanovsk vs Neftekhimik Nizhnekamsk: Số liệu thống kê

  • Volga Ulyanovsk
    Neftekhimik Nizhnekamsk
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 55
    Pha tấn công
    32
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    15
  •  
     

BXH Hạng nhất Nga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Nizhny Novgorod 11 9 1 1 30 14 16 28 T B T H T T
2 Veles 10 7 1 2 14 11 3 22 T B T T T H
3 Torpedo Moscow 10 6 1 3 20 8 12 19 B T T T T B
4 FK Sochi 10 6 1 3 18 12 6 19 T T T T T B
5 Ural Sverdlovsk Oblast 9 5 3 1 16 4 12 18 T T H T H T
6 Spartak Kostroma 9 5 3 1 13 8 5 18 H T H B T T
7 FC Ufa 10 4 5 1 15 11 4 17 B H T T H H
8 Rotor Volgograd 11 4 2 5 18 14 4 14 H B B B H T
9 Shinnik Yaroslavl 9 3 5 1 14 11 3 14 B H T T H H
10 Arsenal Tula 11 3 4 4 11 19 -8 13 H T B H B H
11 Neftekhimik Nizhnekamsk 10 4 0 6 7 13 -6 12 B B B T B T
12 Volga Ulyanovsk 10 3 2 5 14 16 -2 11 T B B H T H
13 FK Leningradets 10 2 4 4 9 14 -5 10 B H H B T H
14 Yenisey Krasnoyarsk 10 2 4 4 11 18 -7 10 H H B H B B
15 Chelyabinsk 9 2 1 6 9 16 -7 7 T B B H B B
16 Tekstilshchik Ivanovo 11 1 4 6 8 17 -9 7 B T B B B H
17 KAMAZ Naberezhnye Chelny 10 1 2 7 9 18 -9 5 B H B B T B
18 SKA Khabarovsk 10 1 1 8 10 22 -12 4 B T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "