Kết quả Terek Grozny vs FK Makhachkala, 18h30 ngày 13/09

  • Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
    18:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 8
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.07
    +0.5
    0.81
    O 2.25
    0.99
    U 2.25
    0.85
    1
    2.07
    X
    3.20
    2
    3.50
    Hiệp 1
    -0.25
    1.20
    +0.25
    0.67
    O 1
    1.19
    U 1
    0.66
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Terek Grozny vs FK Makhachkala

  • Sân vận động: Akhmat Arena
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 8

  • Terek Grozny vs FK Makhachkala: Diễn biến chính

  • 2'
    Ismael Silva Lima
    0-0
  • 22'
    0-0
     David Volk
     Magomedov Timur
  • 31'
    0-0
    Temirkan Sundukov
  • 43'
    0-0
    Abdulpasha Dzhabrailov
  • 45'
    Julio Romao
    0-0
  • 46'
    Georgi Melkadze  
    Mohamed Konate  
    0-0
  • 46'
    Sergey Pryakhin  
    Kirill Shchetinin  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Egor Smelov
     Abdulpasha Dzhabrailov
  • 48'
    0-1
    goal Gamid Agalarov(Assists:Danylo Lisovy)
  • 58'
    Kalidou Sidibe(Assists:Maksim Samorodov) goal 
    1-1
  • 64'
    1-2
    goal Temirkan Sundukov
  • 65'
    Manuel Keliano  
    Julio Romao  
    1-2
  • 65'
    1-2
    Marat Apshatsev
  • 66'
    Andres Alarcon(OW)
    2-2
  • 69'
    Miroslav Bogosavac
    2-2
  • 72'
    2-2
     Ilyas Ahmedov
     Marat Apshatsev
  • 72'
    2-2
     Miro
     Gamid Agalarov
  • 80'
    Manuel Keliano
    2-2
  • 84'
    2-2
    Mutalip Alibekov
  • 85'
    Galymzhan Kenzhebek  
    Maksim Samorodov  
    2-2
  • 86'
    Manuel Keliano(Assists:Arsen Adamov) goal 
    3-2
  • 89'
    3-2
     Vladimir Khubulov
     Houssem Mrezigue
  • 90'
    Sergey Pryakhin
    3-2
  • 90'
    Georgi Melkadze
    3-2
  • 90'
    3-2
    Temirkan Sundukov
  • Terek Grozny vs FK Makhachkala: Đội hình chính và dự bị

  • Terek Grozny4-2-3-1
    1
    Vadim Ulyanov
    8
    Miroslav Bogosavac
    5
    Klisman Cake
    6
    Kalidou Sidibe
    95
    Arsen Adamov
    11
    Ismael Silva Lima
    18
    Julio Romao
    10
    Kirill Shchetinin
    17
    Egas dos Santos Cacintura
    20
    Maksim Samorodov
    13
    Mohamed Konate
    25
    Gamid Agalarov
    47
    Nikita Glushkov
    16
    Houssem Mrezigue
    88
    Danylo Lisovy
    21
    Abdulpasha Dzhabrailov
    6
    Marat Apshatsev
    77
    Temirkan Sundukov
    24
    Andres Alarcon
    99
    Mutalip Alibekov
    23
    Makhamadzhonov
    39
    Magomedov Timur
    FK Makhachkala4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 70Abakar Gadzhiev
    97Aleksey Kasadzhikov
    42Manuel Keliano
    23Galymzhan Kenzhebek
    54Kirill Kistenev
    76Erald Maksuti
    77Georgi Melkadze
    71Rasul Mitsaev
    90Ousmane Ndong
    19Sergey Pryakhin
    88Giorgi Shelia
    81Maksim Sidorov
    Ilyas Ahmedov 43
    Dmitry Aleksandrov 30
    Mohammadjavad Hosseinnejad 10
    Soslan Kagermazov 13
    Vladimir Khubulov 8
    Miro 11
    Egor Smelov 52
    David Volk 1
    Kirill Zinovich 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Miroslav Romashchenko
  • BXH VĐQG Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • Terek Grozny vs FK Makhachkala: Số liệu thống kê

  • Terek Grozny
    FK Makhachkala
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 6
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 407
    Số đường chuyền
    377
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    20
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    11
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 14
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 4
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 41
    Long pass
    26
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 9
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 57
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 0.78
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.02
  •  
     
  • 0.52
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.92
  •  
     
  • 0.25
    xG Set Play
    0.09
  •  
     
  • 0.78
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.02
  •  
     
  • 1.01
    Cú sút trúng đích
    1.44
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    11
  •  
     
  • 18
    Số quả tạt chính xác
    14
  •  
     
  • 44
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    20
  •  
     

BXH VĐQG Nga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Krasnodar 8 6 2 0 14 7 7 20 T T T T H H
2 Spartak Moscow 8 5 1 2 15 7 8 16 B T T H B T
3 CSKA Moscow 8 4 4 0 12 8 4 16 H T T H T H
4 Dynamo Moscow 8 5 1 2 11 8 3 16 T B T T T T
5 Zenit St. Petersburg 8 5 0 3 16 7 9 15 B T B T B T
6 FK Makhachkala 8 4 0 4 14 13 1 12 B T B B T B
7 Baltika Kaliningrad 8 3 2 3 12 9 3 11 T B H T B H
8 Rubin Kazan 8 2 5 1 11 10 1 11 H H H T H H
9 Terek Grozny 8 2 4 2 13 11 2 10 H B T H H T
10 Krylya Sovetov 8 2 4 2 12 13 -1 10 B B T H H T
11 Gazovik Orenburg 8 1 5 2 7 10 -3 8 H H H H H B
12 Rostov FK 8 2 2 4 10 14 -4 8 H H B B T B
13 Lokomotiv Moscow 8 1 3 4 7 10 -3 6 H H B B T B
14 Akron Togliatti 8 0 5 3 9 18 -9 5 H H B H H H
15 Rodina Moskva 8 1 1 6 9 21 -12 4 T H B B B B
16 Fakel 8 0 3 5 6 12 -6 3 H B H B B H

Relegation Play-offs Relegation
" "