Kết quả Spartak Moscow vs Rostov FK, 21h00 ngày 13/09
Kết quả Spartak Moscow vs Rostov FK
Đối đầu Spartak Moscow vs Rostov FK
Phong độ Spartak Moscow gần đây
Phong độ Rostov FK gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.82+0.75
1.06O 2.5
0.84U 2.5
1.001
1.64X
3.852
4.75Hiệp 1-0.25
0.79+0.25
1.09O 1
0.81U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spartak Moscow vs Rostov FK
-
Sân vận động: Spartak Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 8
-
Spartak Moscow vs Rostov FK: Diễn biến chính
-
26'Gedson Carvalho Fernandes(Assists:Daniil Denisov)
1-0 -
51'Nail Umyarov(Reason:Penalty awarded)1-0
-
55'Pablo Solari
2-0 -
60'2-0Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Ivan Komarov -
63'2-0Konstantin Kuchaev
-
66'Igor Dmitriev
Jose Marcos Costa Martins2-0 -
67'Danil Prutsev
Roman Zobnin2-0 -
67'2-0Timur Suleymanov
-
71'2-0Maksim Mukhin
Timur Suleymanov -
72'2-0Andrey Langovich
-
75'Christopher Wooh
Srdjan Babic2-0 -
75'Mirlind Daku
Manfred Alonso Ugalde Arce2-0 -
86'2-0Daniel Shantaliy
Yaroslav Mikhailov -
86'Nikita Massalyga
Pablo Solari2-0 -
89'Nikita Massalyga(Assists:Igor Dmitriev)
3-0 -
90'3-0Konstantin Kuchaev
-
90'Victor Parada Gonzalez3-0
-
90'Christopher Wooh3-0
-
90'3-0Danila Prokhin
-
Spartak Moscow vs Rostov FK: Đội hình chính và dự bị
-
Spartak Moscow4-2-3-1Rostov FK4-3-398Aleksandr Maksimenko33Victor Parada Gonzalez6Srdjan Babic4Alexander Djiku97Daniil Denisov47Roman Zobnin18Nail Umyarov10Jose Marcos Costa Martins83Gedson Carvalho Fernandes7Pablo Solari9Manfred Alonso Ugalde Arce10Ivan Komarov99Timur Suleymanov6Olakunle Olusegun5Yaroslav Mikhailov27Danila Prokhin18Konstantin Kuchaev59Nikita Babakin40Ygor Nogueira22Semenchuk87Andrey Langovich84Artem Petrov
- Đội hình dự bị
-
5Ezequiel Barco19Mirlind Daku27Igor Dmitriev56Aleksandr Dovbnya24Nikita Massalyga62Pavel Polekh1Ilya Pomazun25Danil Prutsev17Vladislav Saus40Ivan Sorokin3Christopher WoohIbraheem Mahfus Ajasa 11Imran Aznaurov 73Danil Golikov 34Karim Madrakhimov 80Maksim Mukhin 16Ronaldo Cesar Soares dos Santos 7Anton Shamonin 91Daniel Shantaliy 21Denis Titov 13Rustam Yatimov 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guillermo AbascalValery Georgievich Karpin
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Spartak Moscow vs Rostov FK: Số liệu thống kê
-
Spartak MoscowRostov FK
-
3Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
15Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút0
-
-
13Sút Phạt11
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
510Số đường chuyền309
-
-
81%Chuyền chính xác64%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị3
-
-
1Đánh đầu14
-
-
17Đánh đầu thành công24
-
-
7Cứu thua7
-
-
14Rê bóng thành công16
-
-
5Đánh chặn4
-
-
32Ném biên20
-
-
2Woodwork0
-
-
14Cản phá thành công16
-
-
13Thử thách11
-
-
4Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
46Long pass26
-
-
116Pha tấn công84
-
-
51Tấn công nguy hiểm35
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
54Số pha tranh chấp thành công61
-
-
2.46Bàn thắng kỳ vọng0.34
-
-
1.08Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.12
-
-
0.59xG Set Play0.22
-
-
1.67Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.34
-
-
3.35Cú sút trúng đích0.32
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
17Số quả tạt chính xác13
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng24
-
-
28Phá bóng26
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 7 | 7 | 20 | T T T T H H |
| 2 | Spartak Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | B T T H B T |
| 3 | CSKA Moscow | 8 | 4 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 16 | H T T H T H |
| 4 | Dynamo Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 16 | T B T T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 7 | 9 | 15 | B T B T B T |
| 6 | FK Makhachkala | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 12 | B T B B T B |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 11 | T B H T B H |
| 8 | Rubin Kazan | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H H T H H |
| 9 | Terek Grozny | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 | 10 | H B T H H T |
| 10 | Krylya Sovetov | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T H H T |
| 11 | Gazovik Orenburg | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | -3 | 8 | H H H H H B |
| 12 | Rostov FK | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 8 | H H B B T B |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 | H H B B T B |
| 14 | Akron Togliatti | 8 | 0 | 5 | 3 | 9 | 18 | -9 | 5 | H H B H H H |
| 15 | Rodina Moskva | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 4 | T H B B B B |
| 16 | Fakel | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 12 | -6 | 3 | H B H B B H |
Relegation Play-offs
Relegation

