Kết quả Rotor Volgograd vs Ural Sverdlovsk Oblast, 23h30 ngày 14/08
Kết quả Rotor Volgograd vs Ural Sverdlovsk Oblast
Phong độ Rotor Volgograd gần đây
Phong độ Ural Sverdlovsk Oblast gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 14/08/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.75-0.25
1.07O 2
0.80U 2
0.981
2.96X
2.922
2.39Hiệp 1+0
1.08-0
0.74O 0.75
0.77U 0.75
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rotor Volgograd vs Ural Sverdlovsk Oblast
-
Sân vận động: Volgograd Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 6
-
Rotor Volgograd vs Ural Sverdlovsk Oblast: Diễn biến chính
-
9'Artem Simonyan
1-0 -
37'Georgi Yudintsev1-0
-
57'Nikolay Poyarkov1-0
-
58'1-1
Bertrand Fourrier -
75'Vladis Emmerson Illoy Ayyet1-1
-
78'Aleksandr Khokhlachev1-1
-
90'Mikhail Umnikov1-1
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Rotor Volgograd vs Ural Sverdlovsk Oblast: Số liệu thống kê
-
Rotor VolgogradUral Sverdlovsk Oblast
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
3Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
0Sút ra ngoài4
-
-
9Sút Phạt19
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
104Pha tấn công119
-
-
26Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng nhất Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 11 | 9 | 1 | 1 | 30 | 14 | 16 | 28 | T B T H T T |
| 2 | FK Sochi | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 13 | 7 | 22 | T T T T B T |
| 3 | Veles | 11 | 7 | 1 | 3 | 15 | 13 | 2 | 22 | B T T T H B |
| 4 | Spartak Kostroma | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 8 | 6 | 21 | T H B T T T |
| 5 | Torpedo Moscow | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 8 | 12 | 19 | B T T T T B |
| 6 | Ural Sverdlovsk Oblast | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 5 | 12 | 19 | T H T H T H |
| 7 | FC Ufa | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | B H T T H H |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 | 12 | 3 | 15 | H T T H H H |
| 9 | Rotor Volgograd | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 14 | 4 | 14 | H B B B H T |
| 10 | Arsenal Tula | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 19 | -8 | 13 | H T B H B H |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 11 | 4 | 0 | 7 | 7 | 14 | -7 | 12 | B B T B T B |
| 12 | Volga Ulyanovsk | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 11 | T B B H T H |
| 13 | FK Leningradets | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 10 | B H H B T H |
| 14 | Yenisey Krasnoyarsk | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 10 | H H B H B B |
| 15 | Chelyabinsk | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 17 | -7 | 8 | B B H B B H |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 17 | -9 | 7 | B T B B B H |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 19 | -9 | 6 | H B B T B H |
| 18 | SKA Khabarovsk | 10 | 1 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 4 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

