Kết quả FK Nizhny Novgorod vs SKA Khabarovsk, 00h00 ngày 25/08

Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 8

  • FK Nizhny Novgorod vs SKA Khabarovsk: Diễn biến chính

  • 1'
    Vladislav Sarveli goal 
    1-0
  • 27'
    Eldar Bliev(OW)
    2-0
  • 45'
    2-1
    goal Jacobo Alcalde
  • 45'
    Yan Gudkov goal 
    3-1
  • 47'
    Vyacheslav Grulev goal 
    4-1
  • 51'
    4-2
    goal Nichita Motpan
  • 90'
    4-2
    Yaroslav Grebenkin
  • BXH Hạng nhất Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • FK Nizhny Novgorod vs SKA Khabarovsk: Số liệu thống kê

  • FK Nizhny Novgorod
    SKA Khabarovsk
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 62
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     

BXH Hạng nhất Nga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Nizhny Novgorod 11 9 1 1 30 14 16 28 T B T H T T
2 FK Sochi 11 7 1 3 20 13 7 22 T T T T B T
3 Veles 11 7 1 3 15 13 2 22 B T T T H B
4 Spartak Kostroma 10 6 3 1 14 8 6 21 T H B T T T
5 Torpedo Moscow 10 6 1 3 20 8 12 19 B T T T T B
6 Ural Sverdlovsk Oblast 10 5 4 1 17 5 12 19 T H T H T H
7 FC Ufa 10 4 5 1 15 11 4 17 B H T T H H
8 Shinnik Yaroslavl 10 3 6 1 15 12 3 15 H T T H H H
9 Rotor Volgograd 11 4 2 5 18 14 4 14 H B B B H T
10 Arsenal Tula 11 3 4 4 11 19 -8 13 H T B H B H
11 Neftekhimik Nizhnekamsk 11 4 0 7 7 14 -7 12 B B T B T B
12 Volga Ulyanovsk 10 3 2 5 14 16 -2 11 T B B H T H
13 FK Leningradets 10 2 4 4 9 14 -5 10 B H H B T H
14 Yenisey Krasnoyarsk 10 2 4 4 11 18 -7 10 H H B H B B
15 Chelyabinsk 10 2 2 6 10 17 -7 8 B B H B B H
16 Tekstilshchik Ivanovo 11 1 4 6 8 17 -9 7 B T B B B H
17 KAMAZ Naberezhnye Chelny 11 1 3 7 10 19 -9 6 H B B T B H
18 SKA Khabarovsk 10 1 1 8 10 22 -12 4 B T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "