Kết quả Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg, 22h30 ngày 12/09
Kết quả Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg
Đối đầu Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg
Phong độ Dynamo Moscow gần đây
Phong độ Gazovik Orenburg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.82+1
1.06O 2.75
0.85U 2.75
0.991
1.51X
4.252
5.50Hiệp 1-0.5
1.03+0.5
0.81O 1.25
1.07U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg
-
Sân vận động: VTB Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 8
-
Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg: Diễn biến chính
-
49'0-0Evgeni Bolotov
-
49'Iaroslav Gladyshev(Reason:Penalty awarded)0-0
-
50'Maksim Osipenko0-0
-
58'0-0Egor Nazarenko
Andrey Kasadzhikov -
58'0-0Damian Puebla
Renat Golybin -
62'0-0Ruslan Kul
-
66'0-0Danila Vedernikov
Dmitri Rybchinskiy -
68'Victor Okishor
Arthur Gomes0-0 -
68'Daniil Fomin
Iaroslav Gladyshev0-0 -
80'0-0Alexandre Jesus
Gedeon Guzina -
84'Dmitri Skopintsev
Rubens Antonio Dias0-0 -
84'Maximiliano Gutierrez
Luis Chavez0-0 -
90'Victor Okishor(Assists:Joao Paulo de Souza Mares,Bitello)
1-0 -
90'1-0Ruslan Kul
-
90'Timofey Marinkin
Joao Paulo de Souza Mares,Bitello1-0 -
90'1-0Jhon Alex Palacios
-
90'1-0Maxime Sivis
-
90'1-0Maxime Sivis
-
90'1-0Damian Puebla
-
90'Victor Okishor1-0
-
Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg: Đội hình chính và dự bị
-
Dynamo Moscow4-3-3Gazovik Orenburg4-4-299Andrey Lunev8Rubens Antonio Dias57David Ricardo Loiola da Silva55Maksim Osipenko4Juan Cáceres10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello15Danil Glebov24Luis Chavez11Arthur Gomes33Ivan Sergeyev91Iaroslav Gladyshev30Gedeon Guzina27Renat Golybin77Andrey Kasadzhikov78Ruslan Kul57Evgeni Bolotov20Dmitri Rybchinskiy24Maxime Sivis6Jhon Alex Palacios4Danila Khotulev26Emil Tsenov1Bogdan Ovsyannikov
- Đội hình dự bị
-
6Roberto Fernandez Urbieta74Daniil Fomin28Maximiliano Gutierrez50Aleksandr Kutitskiy31Igor Leshchuk5Milan Majstorovic2Nicolas Marichal Perez60Timofey Marinkin88Victor Okishor1Kurban Rasulov7Dmitri Skopintsev56Leon ZaydenzalAlexandre Jesus 19Aleksandr Degtev 35Jersson Gonzalez 7Artem Kasimov 38Anton Lukashov 22Omar Minatulaev 63Egor Nazarenko 11Damian Puebla 8Mikhail Pykhcheev 80Joao Silva 44Jordhy Thompson 10Danila Vedernikov 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marcel LickaDavid Deogracia
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg: Số liệu thống kê
-
Dynamo MoscowGazovik Orenburg
-
7Phạt góc1
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng7
-
-
0Thẻ đỏ2
-
-
17Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút1
-
-
18Sút Phạt7
-
-
77%Kiểm soát bóng23%
-
-
77%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)23%
-
-
621Số đường chuyền182
-
-
85%Chuyền chính xác54%
-
-
7Phạm lỗi19
-
-
0Việt vị5
-
-
29Đánh đầu33
-
-
20Đánh đầu thành công11
-
-
4Cứu thua6
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn2
-
-
26Ném biên24
-
-
8Cản phá thành công7
-
-
12Thử thách11
-
-
4Successful center0
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
32Long pass25
-
-
120Pha tấn công72
-
-
49Tấn công nguy hiểm29
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
51Số pha tranh chấp thành công29
-
-
1.7Bàn thắng kỳ vọng0.24
-
-
1.29Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.19
-
-
0.41xG Set Play0.05
-
-
1.7Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.24
-
-
1.2Cú sút trúng đích0.18
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
23Số quả tạt chính xác8
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng18
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
22Phá bóng35
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 7 | 7 | 20 | T T T T H H |
| 2 | Spartak Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | B T T H B T |
| 3 | CSKA Moscow | 8 | 4 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 16 | H T T H T H |
| 4 | Dynamo Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 16 | T B T T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 7 | 9 | 15 | B T B T B T |
| 6 | FK Makhachkala | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 12 | B T B B T B |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 11 | T B H T B H |
| 8 | Rubin Kazan | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H H T H H |
| 9 | Terek Grozny | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 | 10 | H B T H H T |
| 10 | Krylya Sovetov | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T H H T |
| 11 | Gazovik Orenburg | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | -3 | 8 | H H H H H B |
| 12 | Rostov FK | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 8 | H H B B T B |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 | H H B B T B |
| 14 | Akron Togliatti | 8 | 0 | 5 | 3 | 9 | 18 | -9 | 5 | H H B H H H |
| 15 | Rodina Moskva | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 4 | T H B B B B |
| 16 | Fakel | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 12 | -6 | 3 | H B H B B H |
Relegation Play-offs
Relegation

