Kết quả Valerenga B vs Gamle Oslo, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Valerenga B vs Gamle Oslo
Đối đầu Valerenga B vs Gamle Oslo
Phong độ Valerenga B gần đây
Phong độ Gamle Oslo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.90-1
0.90O 5
0.97U 5
0.791
3.00X
4.332
1.80Hiệp 1+0.5
0.87-0.5
0.87O 2.25
1.03U 2.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valerenga B vs Gamle Oslo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 19
-
Valerenga B vs Gamle Oslo: Diễn biến chính
-
45'0-0
-
48'0-0
-
68'0-1
Ebrima Jammeh -
75'0-1
-
81'Bobby Morrow
1-1 -
90'Haniel Samson
2-1
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Valerenga B vs Gamle Oslo: Số liệu thống kê
-
Valerenga BGamle Oslo
-
3Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
15Sút Phạt19
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
24Ném biên17
-
-
97Pha tấn công68
-
-
37Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

