Kết quả Sotra vs Jerv, 22h00 ngày 28/06
-
Chủ nhật, Ngày 28/06/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
0.87O 2.75
0.83U 2.75
0.981
2.00X
3.602
3.00Hiệp 1-0.25
1.10+0.25
0.70O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sotra vs Jerv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 12
-
Sotra vs Jerv: Diễn biến chính
-
31'Isak Hjorteseth
1-0 -
45'1-1
Phillip Syvertsen -
50'1-1Phillip Syvertsen
-
51'1-2
Andre Rosmer Richstad -
59'Teodor Haland1-2
-
61'1-3
Phillip Syvertsen -
64'1-3Kebba Badjie
-
65'Sander Wik1-3
-
66'1-3Daniel Hultqvist
-
75'1-3Eivind Stromsheim Kolve
-
90'1-3Mikael Almen
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sotra vs Jerv: Số liệu thống kê
-
SotraJerv
-
8Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
17Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài10
-
-
17Sút Phạt16
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
15Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị1
-
-
24Ném biên21
-
-
109Pha tấn công103
-
-
37Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 19 | 14 | 3 | 2 | 47 | 16 | 31 | 45 | T T T H T T |
| 2 | Kjelsas | 19 | 14 | 1 | 4 | 45 | 26 | 19 | 43 | T B T T B T |
| 3 | Levanger FK | 19 | 14 | 0 | 5 | 50 | 21 | 29 | 42 | B B T T T T |
| 4 | Honefoss BK | 19 | 12 | 3 | 4 | 50 | 28 | 22 | 39 | T T B T T H |
| 5 | Grorud | 18 | 9 | 4 | 5 | 29 | 18 | 11 | 31 | B T T H T H |
| 6 | Lorenskog | 19 | 9 | 3 | 7 | 29 | 30 | -1 | 30 | B B B B H T |
| 7 | Tromsdalen | 18 | 8 | 2 | 8 | 28 | 32 | -4 | 26 | H T T B B T |
| 8 | Junkeren | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 31 | -5 | 25 | B T B H H T |
| 9 | Rana FK | 19 | 7 | 3 | 9 | 34 | 37 | -3 | 24 | T T H T B B |
| 10 | Stjordals Blink | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 38 | -6 | 24 | T T T H B B |
| 11 | Skeid Oslo | 19 | 5 | 2 | 12 | 27 | 37 | -10 | 17 | B B B H T B |
| 12 | Follo | 19 | 3 | 4 | 12 | 23 | 42 | -19 | 13 | B B H B T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 19 | 3 | 1 | 15 | 23 | 64 | -41 | 10 | B B H B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 19 | 2 | 3 | 14 | 23 | 46 | -23 | 9 | T B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

