Kết quả Sarpsborg 08 vs Valerenga, 22h00 ngày 06/09
Kết quả Sarpsborg 08 vs Valerenga
Đối đầu Sarpsborg 08 vs Valerenga
Phong độ Sarpsborg 08 gần đây
Phong độ Valerenga gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.94+0.25
0.94O 3.25
0.84U 3.25
1.021
2.05X
3.602
2.80Hiệp 1-0.25
1.17+0.25
0.71O 1.5
1.06U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sarpsborg 08 vs Valerenga
-
Sân vận động: Sarpsborg Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 20
-
Sarpsborg 08 vs Valerenga: Diễn biến chính
-
28'Claus Niyukuri(Assists:Victor Emanuel Halvorsen)
1-0 -
63'Sondre Sorli
Michael Opoku1-0 -
64'1-0Petter Strand
Ghayas Zahid -
69'1-0Ole Christian Saeter
Dennis Gjengaar -
69'1-0Gabriel Rajkovic
Odin Thiago Holm -
69'Peter Reinhardsen
Claus Niyukuri1-0 -
70'Andreas Nibe Hansen
Victor Emanuel Halvorsen1-0 -
80'1-0Magnus Westergaard
-
81'Sondre Sorli
2-0 -
84'2-1
Petter Strand -
88'Eirik Wichne
Olaus Skarsem2-1 -
88'2-1Kevin Tshiembe
Carl Lange -
90'2-2
Gabriel Rajkovic -
90'Peter Reinhardsen2-2
-
Sarpsborg 08 vs Valerenga: Đội hình chính và dự bị
-
Sarpsborg 084-4-2Valerenga4-4-287Leander Oy21Anders Hiim2Marius Lode4Bjorn Inge Utvik12Claus Niyukuri77Olaus Skarsem6Aimar Sher8Sander Christiansen22Victor Emanuel Halvorsen15Michael Opoku11Daniel Seland Karlsbakk26Dennis Gjengaar11Ghayas Zahid15Odin Thiago Holm28Magnus Westergaard10Carl Lange77Lucas Haren3Hakon Sjatil4Aaron Kiil Olsen55Sebastian Jarl2Kolbeinn Birgir Finnsson1Oscar Hedvall
- Đội hình dự bị
-
7Camil Mmaee18Bop Gueye5Luca Hoyland1Jacob Larsen33Andreas Nibe Hansen20Peter Reinhardsen10Sondre Sorli32Eirik Wichne17Noa WilliamsVegar Eggen Hedenstad 6Abdoulie Jatta 49Sander Ake Andreas Lonning 13Ivan Nasberg 37Gabriel Rajkovic 9Ole Christian Saeter 90Petter Strand 24Kevin Tshiembe 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stefan BillbornGeir Bakke
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sarpsborg 08 vs Valerenga: Số liệu thống kê
-
Sarpsborg 08Valerenga
-
7Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút2
-
-
14Sút Phạt9
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
417Số đường chuyền614
-
-
82%Chuyền chính xác87%
-
-
9Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị2
-
-
4Cứu thua6
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn5
-
-
18Ném biên27
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công10
-
-
9Thử thách12
-
-
7Successful center10
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
32Long pass31
-
-
107Pha tấn công118
-
-
51Tấn công nguy hiểm76
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
50Số pha tranh chấp thành công41
-
-
2.04Bàn thắng kỳ vọng1.22
-
-
1.31Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.75
-
-
0.73xG Set Play0.46
-
-
2.04Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.22
-
-
1.92Cú sút trúng đích3.22
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
17Số quả tạt chính xác29
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
30Phá bóng25
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 20 | 16 | 2 | 2 | 52 | 17 | 35 | 50 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51 | 20 | 31 | 47 | T T B T H T |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43 | 30 | 13 | 36 | H B T T T T |
| 4 | Tromso IL | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 27 | 10 | 35 | T T B H B B |
| 5 | Lillestrom | 20 | 10 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 | 32 | B B H B T T |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 29 | 7 | 30 | B T T B T T |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 31 | -7 | 27 | T T T T B H |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37 | 31 | 6 | 26 | B T T H B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 26 | -3 | 25 | H B B H H H |
| 10 | Ham-Kam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 23 | T H B H B B |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33 | 42 | -9 | 22 | B B H B H B |
| 12 | KFUM Oslo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 | 34 | -12 | 22 | T T H B B T |
| 13 | Sandefjord | 20 | 5 | 5 | 10 | 18 | 27 | -9 | 20 | B B T H H B |
| 14 | Kristiansund BK | 20 | 5 | 4 | 11 | 20 | 37 | -17 | 19 | B T B H T B |
| 15 | Aalesund FK | 20 | 3 | 9 | 8 | 31 | 45 | -14 | 18 | B H H B T B |
| 16 | Start Kristiansand | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B B T B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

