Kết quả Rosenborg B vs Strindheim IL, 21h00 ngày 26/07

  • Chủ nhật, Ngày 26/07/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 13
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.88
    +0.5
    0.93
    O 4
    0.86
    U 4
    0.84
    1
    2.38
    X
    3.80
    2
    2.04
    Hiệp 1
    +0
    0.88
    -0
    0.92
    O 1.5
    0.95
    U 1.5
    0.85
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Rosenborg B vs Strindheim IL

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 13

  • Rosenborg B vs Strindheim IL: Diễn biến chính

  • 38'
    0-0
  • 71'
    0-1
    goal Anders Nytoft
  • 90'
    Elias Slordal goal 
    1-1
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Rosenborg B vs Strindheim IL: Số liệu thống kê

  • Rosenborg B
    Strindheim IL
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 85
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 19 14 2 3 67 28 39 44 T T T B T B
2 Rade 19 12 2 5 68 34 34 38 T H T B T T
3 Elverum 19 12 2 5 49 31 18 38 T T T T H B
4 Gjovik Lyn 19 11 2 6 27 14 13 35 T B B T B T
5 Orn-Horten 19 8 5 6 36 31 5 29 B B T T B H
6 FC Lyn Oslo B 19 9 2 8 45 44 1 29 T T B T B B
7 Raelingen 19 8 4 7 37 45 -8 28 T H T T B H
8 Oppsal 19 8 3 8 33 30 3 27 H T B B B T
9 Drobak-Frogn IL 19 7 5 7 37 28 9 26 B T B B T H
10 Sandefjord B 19 8 2 9 47 41 6 26 B B T B T H
11 Sparta Sarpsborg B 19 7 3 9 44 45 -1 24 H T B T T T
12 Fram Larvik 19 6 3 10 35 43 -8 21 B B T T T B
13 Brumunddal 19 3 3 13 23 80 -57 12 B B B B H T
14 Bjorkelangen 19 1 0 18 15 69 -54 3 B B B B B B

" "