Kết quả Ready vs Gamle Oslo, 18h00 ngày 30/08
Kết quả Ready vs Gamle Oslo
Đối đầu Ready vs Gamle Oslo
Phong độ Ready gần đây
Phong độ Gamle Oslo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.03-0.5
0.73O 4.25
0.87U 4.25
0.771
2.55X
4.002
1.98Hiệp 1+0.25
0.89-0.25
0.87O 1.75
0.83U 1.75
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ready vs Gamle Oslo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 17
-
Ready vs Gamle Oslo: Diễn biến chính
-
4'0-1
Thomas Reinfjord -
12'Anders Engebretsen
1-1 -
37'Peder Engvold Langbraten
2-1 -
37'2-1
-
52'2-1
-
65'2-1
-
69'2-1
-
74'2-2
Thomas Reinfjord -
82'2-2
-
87'2-3
Thomas Reinfjord -
90'2-3
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Ready vs Gamle Oslo: Số liệu thống kê
-
ReadyGamle Oslo
-
8Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn9
-
-
12Sút ra ngoài8
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
87Pha tấn công90
-
-
48Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

