Kết quả Lorenskog vs Junkeren, 21h00 ngày 06/09
Kết quả Lorenskog vs Junkeren
Đối đầu Lorenskog vs Junkeren
Phong độ Lorenskog gần đây
Phong độ Junkeren gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 3.25
0.90U 3.25
0.901
1.60X
4.202
4.00Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.00O 1.5
1.05U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lorenskog vs Junkeren
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 18
-
Lorenskog vs Junkeren: Diễn biến chính
-
11'0-1
Ivar Unhjem -
31'0-1Sidad Najah Chooly
-
48'Sander Richardsen0-1
-
59'Miran Kuci0-1
-
62'Henrik Solvoll Navarsete0-1
-
65'Kacper Serafin
1-1 -
85'1-1Hakon Myrseth
-
90'1-1Fabian Skarn-Johansen
-
90'1-1Fabian Skarn-Johansen
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lorenskog vs Junkeren: Số liệu thống kê
-
LorenskogJunkeren
-
6Phạt góc5
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
17Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
13Sút ra ngoài5
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
78Pha tấn công63
-
-
47Tấn công nguy hiểm29
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 19 | 14 | 3 | 2 | 47 | 16 | 31 | 45 | T T T H T T |
| 2 | Kjelsas | 19 | 14 | 1 | 4 | 45 | 26 | 19 | 43 | T B T T B T |
| 3 | Levanger FK | 19 | 14 | 0 | 5 | 50 | 21 | 29 | 42 | B B T T T T |
| 4 | Honefoss BK | 19 | 12 | 3 | 4 | 50 | 28 | 22 | 39 | T T B T T H |
| 5 | Grorud | 18 | 9 | 4 | 5 | 29 | 18 | 11 | 31 | B T T H T H |
| 6 | Lorenskog | 19 | 9 | 3 | 7 | 29 | 30 | -1 | 30 | B B B B H T |
| 7 | Tromsdalen | 18 | 8 | 2 | 8 | 28 | 32 | -4 | 26 | H T T B B T |
| 8 | Junkeren | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 31 | -5 | 25 | B T B H H T |
| 9 | Rana FK | 19 | 7 | 3 | 9 | 34 | 37 | -3 | 24 | T T H T B B |
| 10 | Stjordals Blink | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 38 | -6 | 24 | T T T H B B |
| 11 | Skeid Oslo | 19 | 5 | 2 | 12 | 27 | 37 | -10 | 17 | B B B H T B |
| 12 | Follo | 19 | 3 | 4 | 12 | 23 | 42 | -19 | 13 | B B H B T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 19 | 3 | 1 | 15 | 23 | 64 | -41 | 10 | B B H B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 19 | 2 | 3 | 14 | 23 | 46 | -23 | 9 | T B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

