Kết quả Lillestrom vs Fredrikstad, 00h15 ngày 31/08
Kết quả Lillestrom vs Fredrikstad
Đối đầu Lillestrom vs Fredrikstad
Phong độ Lillestrom gần đây
Phong độ Fredrikstad gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202600:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.84+0.75
1.04O 2.75
0.88U 2.75
0.991
1.62X
4.102
4.50Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.08O 1.25
1.11U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lillestrom vs Fredrikstad
-
Sân vận động: Arasen Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 19
-
Lillestrom vs Fredrikstad: Diễn biến chính
-
8'0-1
Solomon Owusu(Assists:Sondre Sorlokk) -
16'0-1Benjamin Thoresen Faraas(Reason:Penalty awarded)
-
17'Frederik Elkaer0-1
-
18'0-2
Max Nilsson -
35'Winston Robin Yaw Paintsil(Reason:Penalty awarded)0-2
-
37'Fredrik Gulbrandsen
1-2 -
46'Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Frederik Elkaer1-2 -
53'1-2Benjamin Thoresen Faraas
-
59'1-2Jakub Jezierski
Samuel Holm -
59'1-2Gabriel Wesseh
Salim Laghzaoui -
59'1-2Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
Sondre Sorlokk -
61'Vladimiro Etson Antonio Felix(Reason:No penalty confirmed)1-2
-
64'Thomas Olsen
Fredrik Gulbrandsen1-2 -
65'1-3
Benjamin Thoresen Faraas(Assists:Henrik Skogvold) -
66'1-3Simen Rafn
Solomon Owusu -
72'Harald Woxen
Eric Kitolano1-3 -
79'1-4
Benjamin Thoresen Faraas(Assists:Gabriel Wesseh) -
83'1-4Ulrik Fredriksen
Isak Helstad Amundsen -
86'Harald Woxen1-4
-
Lillestrom vs Fredrikstad: Đội hình chính và dự bị
-
Lillestrom4-1-4-1Fredrikstad3-4-312Pontus Dahlberg11Frederik Elkaer47Stian Kristiansen4Espen Bjornsen Garnas3Sturla Ottesen29Ylldren Ibrahimaj20Vladimiro Etson Antonio Felix17Eric Kitolano16Henrik Melland26Winston Robin Yaw Paintsil8Fredrik Gulbrandsen7Benjamin Thoresen Faraas23Henrik Skogvold9Salim Laghzaoui16Daniel Eid6Samuel Holm14Max Nilsson13Sondre Sorlokk38Isak Helstad Amundsen4Fredrik Holme28Solomon Owusu77Martin Borsheim
- Đội hình dự bị
-
25Akanji22Daniel Joshua Bassi Jakobsen5Sander Moen Foss1Stefan Hagerup15Gustav Nordh10Thomas Olsen2Lars Mogstad Ranger6Harald WoxenBryan Fiabema 18Ulrik Fredriksen 12Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem 19Jakub Jezierski 21Johannes Hummelvoll-Nunez 10Oystein Ovretveit 1Leonard Owusu 24Simen Rafn 5Gabriel Wesseh 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eirik BakkeStian Johnsen
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lillestrom vs Fredrikstad: Số liệu thống kê
-
LillestromFredrikstad
-
10Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút13
-
-
5Sút trúng cầu môn9
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút1
-
-
7Sút Phạt9
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
523Số đường chuyền458
-
-
81%Chuyền chính xác79%
-
-
10Phạm lỗi8
-
-
5Việt vị1
-
-
5Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công18
-
-
7Đánh chặn4
-
-
26Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công18
-
-
11Thử thách8
-
-
7Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
18Long pass31
-
-
107Pha tấn công107
-
-
57Tấn công nguy hiểm33
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
45Số pha tranh chấp thành công56
-
-
2.34Bàn thắng kỳ vọng3.11
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.58
-
-
0.72xG Set Play0.73
-
-
1.55Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.32
-
-
1.39Cú sút trúng đích3.3
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
22Số quả tạt chính xác8
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
11Phá bóng24
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 20 | 16 | 2 | 2 | 52 | 17 | 35 | 50 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51 | 20 | 31 | 47 | T T B T H T |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43 | 30 | 13 | 36 | H B T T T T |
| 4 | Tromso IL | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 27 | 10 | 35 | T T B H B B |
| 5 | Lillestrom | 20 | 10 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 | 32 | B B H B T T |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 29 | 7 | 30 | B T T B T T |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 31 | -7 | 27 | T T T T B H |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37 | 31 | 6 | 26 | B T T H B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 26 | -3 | 25 | H B B H H H |
| 10 | Ham-Kam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 23 | T H B H B B |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33 | 42 | -9 | 22 | B B H B H B |
| 12 | KFUM Oslo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 | 34 | -12 | 22 | T T H B B T |
| 13 | Sandefjord | 20 | 5 | 5 | 10 | 18 | 27 | -9 | 20 | B B T H H B |
| 14 | Kristiansund BK | 20 | 5 | 4 | 11 | 20 | 37 | -17 | 19 | B T B H T B |
| 15 | Aalesund FK | 20 | 3 | 9 | 8 | 31 | 45 | -14 | 18 | B H H B T B |
| 16 | Start Kristiansand | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B B T B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

