Kết quả Heming vs Valerenga B, 18h10 ngày 30/08
Kết quả Heming vs Valerenga B
Đối đầu Heming vs Valerenga B
Phong độ Heming gần đây
Phong độ Valerenga B gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202618:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.85+1.25
0.95O 4.25
0.86U 4.25
0.741
1.44X
4.802
4.60Hiệp 1-0.5
0.82+0.5
0.98O 3
0.81U 3
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Heming vs Valerenga B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 17
-
Heming vs Valerenga B: Diễn biến chính
-
2'Ulrik Ferrer
1-0 -
27'Ulrik Ferrer
2-0 -
45'2-0
-
55'2-0
-
59'Ayman Elhammichi
3-0 -
63'3-1
Lorents Apold-Aasen -
65'Christiansson S.
4-1 -
69'Ulrik Ferrer
5-1 -
80'5-1
-
90'5-2
Taha Usman
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Heming vs Valerenga B: Số liệu thống kê
-
HemingValerenga B
-
7Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
12Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
66Pha tấn công61
-
-
41Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

