Kết quả Grei vs Union Carl Berner, 18h00 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    18:00
  • Grei 2
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1
    0.83
    -1
    0.98
    O 4
    0.89
    U 4
    0.72
    1
    4.10
    X
    4.20
    2
    1.47
    Hiệp 1
    +0.5
    0.88
    -0.5
    0.93
    O 1.5
    0.78
    U 1.5
    1.03
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Grei vs Union Carl Berner

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 18

  • Grei vs Union Carl Berner: Diễn biến chính

  • 17'
    0-1
    goal Erik Rosland
  • 63'
    0-1
  • 90'
    0-1
  • 90'
    0-1
  • 90'
    0-1
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Grei vs Union Carl Berner: Số liệu thống kê

  • Grei
    Union Carl Berner
  • 12
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 10
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 59
    Pha tấn công
    45
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    12
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 19 14 2 3 67 28 39 44 T T T B T B
2 Rade 19 12 2 5 68 34 34 38 T H T B T T
3 Elverum 19 12 2 5 49 31 18 38 T T T T H B
4 Gjovik Lyn 19 11 2 6 27 14 13 35 T B B T B T
5 Orn-Horten 19 8 5 6 36 31 5 29 B B T T B H
6 FC Lyn Oslo B 19 9 2 8 45 44 1 29 T T B T B B
7 Raelingen 19 8 4 7 37 45 -8 28 T H T T B H
8 Oppsal 19 8 3 8 33 30 3 27 H T B B B T
9 Drobak-Frogn IL 19 7 5 7 37 28 9 26 B T B B T H
10 Sandefjord B 19 8 2 9 47 41 6 26 B B T B T H
11 Sparta Sarpsborg B 19 7 3 9 44 45 -1 24 H T B T T T
12 Fram Larvik 19 6 3 10 35 43 -8 21 B B T T T B
13 Brumunddal 19 3 3 13 23 80 -57 12 B B B B H T
14 Bjorkelangen 19 1 0 18 15 69 -54 3 B B B B B B

" "