Kết quả Gamle Oslo vs Konnerud, 19h00 ngày 15/08
Kết quả Gamle Oslo vs Konnerud
Đối đầu Gamle Oslo vs Konnerud
Phong độ Gamle Oslo gần đây
Phong độ Konnerud gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.5
0.85+2.5
0.95O 4.5
0.83U 4.5
0.981
1.13X
6.302
13.00Hiệp 1-1
0.92+1
0.88O 1.5
0.78U 1.5
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gamle Oslo vs Konnerud
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 5 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 16
-
Gamle Oslo vs Konnerud: Diễn biến chính
-
15'Erik Eikeng
1-0 -
24'Ware Natana
2-0 -
27'2-0
-
31'Ware Natana
3-0 -
35'Isak Lysfoss Lovlund
4-0 -
42'Erik Eikeng
5-0 -
64'Ebrima Jammeh
6-0 -
69'Daniel Tavakoli
7-0 -
75'7-1
Dilawar Ahmadzay
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Gamle Oslo vs Konnerud: Số liệu thống kê
-
Gamle OsloKonnerud
-
7Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
23Tổng cú sút6
-
-
14Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
74Pha tấn công62
-
-
56Tấn công nguy hiểm24
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

