Kết quả Bryne vs Stabaek, 01h00 ngày 13/09
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.89O 3
0.82U 3
1.001
2.80X
3.502
2.10Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.16O 1.25
0.83U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bryne vs Stabaek
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 22
-
Bryne vs Stabaek: Diễn biến chính
-
5'David Snaer Johannsson(Assists:Sjur Torgersen Jonassen)
1-0 -
22'1-0Fredrik Krogstad
William Nicolai Wendt -
39'David Snaer Johannsson1-0
-
45'Luka Fajfric
2-0 -
46'2-0Gottfrid Rapp
Axel Aamodt -
46'2-0Danilo dos Santos Jonker
Aleksa Matic -
46'2-0Andreas Hoven
Karsten Ekorness -
76'Kristian Haland
Sjur Torgersen Jonassen2-0 -
76'Lasse Qvigstad
Torjus Engebakken2-0 -
82'2-0Eirik Lereng
Oscar Solnordal
-
Bryne vs Stabaek: Đội hình chính và dự bị
-
Bryne3-5-2Stabaek4-3-31Magnus Rugland Ree15Kristoffer Hay5Jacob Haahr Steffensen3Patrick Andre Wik14Anders Molund19Torjus Engebakken6Remi Andre Svindland20David Snaer Johannsson16Dadi Dodou Gaye18Luka Fajfric9Sjur Torgersen Jonassen24Jacob Hanstad9Alagie Sanyang33Axel Aamodt6Aleksa Matic7Oscar Solnordal23William Nicolai Wendt2Fillip Riise4Nicolai Naess5Jorgen Skjelvik29Karsten Ekorness22Marius Amundsen Ulla
- Đội hình dự bị
-
12Jan de Boer2Sander Fjelldalselv10Kristian Haland33Adrian Roragen Hermansen28Jaran Ostrem17Lasse Qvigstad42Hakon TveitDanilo dos Santos Jonker 28Leander Larona Gunnerod 35Andreas Hoven 16Fredrik Krogstad 21Eirik Lereng 14Gottfrid Rapp 20Olav Lilleoren Veum 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ole Kevin KnappenRobert Bradley
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Bryne vs Stabaek: Số liệu thống kê
-
BryneStabaek
-
4Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
10Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
100Pha tấn công159
-
-
38Tấn công nguy hiểm65
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 22 | 16 | 1 | 5 | 68 | 37 | 31 | 49 | T B T T T T |
| 2 | Kongsvinger | 22 | 14 | 5 | 3 | 63 | 34 | 29 | 47 | T T T H T H |
| 3 | Stromsgodset | 22 | 13 | 6 | 3 | 58 | 31 | 27 | 45 | B T T T H T |
| 4 | Stabaek | 22 | 13 | 3 | 6 | 55 | 28 | 27 | 42 | T T T B B B |
| 5 | Hodd | 22 | 10 | 4 | 8 | 37 | 40 | -3 | 34 | T T B T H B |
| 6 | Odd Grenland | 22 | 9 | 6 | 7 | 42 | 35 | 7 | 33 | H B B T H B |
| 7 | Bryne | 22 | 10 | 2 | 10 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T T B B T |
| 8 | Egersunds IK | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 | T B B H H H |
| 9 | Lyn Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | 38 | 44 | -6 | 28 | B T T H H T |
| 10 | Ranheim IL | 22 | 7 | 4 | 11 | 52 | 57 | -5 | 25 | T B B B H H |
| 11 | Strommen | 22 | 7 | 4 | 11 | 33 | 48 | -15 | 25 | B B T T T H |
| 12 | Sandnes Ulf | 22 | 7 | 3 | 12 | 31 | 40 | -9 | 24 | B B B T H B |
| 13 | Sogndal | 22 | 6 | 5 | 11 | 37 | 51 | -14 | 23 | B T H B B H |
| 14 | Moss | 22 | 6 | 4 | 12 | 36 | 51 | -15 | 22 | H B H B T B |
| 15 | Asane Fotball | 22 | 5 | 5 | 12 | 34 | 48 | -14 | 19 | B T B H H H |
| 16 | Raufoss | 22 | 6 | 1 | 15 | 26 | 59 | -33 | 19 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

