Kết quả Melaka FC vs Kuching FA, 19h15 ngày 12/09
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.78-1.75
1.02O 2.5
0.53U 2.5
1.371
8.50X
5.502
1.22Hiệp 1+0.75
0.90-0.75
0.90O 1.25
0.87U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Melaka FC vs Kuching FA
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Malaysia 2026-2027 » vòng 4
-
Melaka FC vs Kuching FA: Diễn biến chính
-
23'0-1
Jerome Mpacko Etame -
51'0-1Yuki Tanigawa
-
56'0-1Yuki Tanigawa
-
58'0-1Rodney Celvin
Muhammad Ramadhan Saifullah Usman -
65'Ronny Song
Kwang-Il Park0-1 -
65'Hasbullah
Jasuli Mahalli0-1 -
69'0-1Ronald Ngah
Ajdin Mujagic -
69'0-1Dylan Wenzel-Halls
Safawi Rasid -
75'Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
Muhammad Jafri Firdaus Chew0-1 -
75'Dong-hyeon Do
Christian de Souza0-1 -
79'Ronny Song0-1
-
79'0-1Kaishu Yamazaki
Jerome Mpacko Etame -
79'0-1Ariff Farhan
Filemon Anyie -
90'Dong-hyeon Do
1-1 -
90'1-2
Ronald Ngah
-
Melaka FC vs Kuching FA: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
33 Noel Agbre89 Jasuli Mahalli19 Khairul Fahmi bin Che Mat30 Christian de Souza7 Kwang-Il Park11 Muhammad Jafri Firdaus Chew68 Ruventhiran Vengadesan9 Kpah Sherman3 Simen Lyngbo22 Syahir Abdul Rashid5 Shin-hoo KimGabriel Peres 4Safawi Rasid 29Muhammad Ramadhan Saifullah Usman 7Jerome Mpacko Etame 11Ajdin Mujagic 24João Pedro da Silva Freitas 22Filemon Anyie 27Yuki Tanigawa 77Ryan Lambert 5Petrus Shitembi 10Haziq Nadzli 20
- Đội hình dự bị
-
15Hasbullah99Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal23Azwan Aripin2Che Rashid bin Che Halim8Dong-hyeon Do29Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil80Nizarruddin Jazi24Argzim REDZOVIC98Ronny SongRodney Celvin 3Nazmi Faiz Mansor 8Ariff Farhan 23Ronald Ngah 18Gabriel Nistelrooy 19Shahril Sa'ari 55Dylan Wenzel-Halls 12Kaishu Yamazaki 88Muhammad Irfan Bin Zakaria 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Malaysia
- BXH bóng đá Malaysia mới nhất
-
Melaka FC vs Kuching FA: Số liệu thống kê
-
Melaka FCKuching FA
-
2Phạt góc12
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút14
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
1Việt vị4
-
-
74Pha tấn công75
-
-
55Tấn công nguy hiểm54
-
BXH VĐQG Malaysia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 5 | 5 | 0 | 0 | 25 | 0 | 25 | 15 | T T T T T |
| 2 | Kuching FA | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 12 | B T T T T |
| 3 | Selangor | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 12 | T T T T |
| 4 | Sabah | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | T T B B |
| 5 | DPMM FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | T B B T |
| 6 | Kuala Lumpur City F.C. | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 10 | -6 | 6 | B T T B |
| 7 | Terengganu | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | T B H H |
| 8 | Penang | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | B B H T |
| 9 | Melaka FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 3 | B T B B |
| 10 | Imigresen FC | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 13 | -9 | 2 | B B H H |
| 11 | Negeri Sembilan | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 | B H B |
| 12 | Kelantan Red Warrior | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 24 | -20 | 0 | B B B B B |
AFC CL
AFC CL2

