Kết quả Metta/LU Riga vs Rigas Futbola skola II, 22h30 ngày 08/08
Kết quả Metta/LU Riga vs Rigas Futbola skola II
Đối đầu Metta/LU Riga vs Rigas Futbola skola II
Phong độ Metta/LU Riga gần đây
Phong độ Rigas Futbola skola II gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-3.75
0.85+3.75
0.95O 3.5
0.40U 3.5
1.751
1.03X
10.002
24.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Metta/LU Riga vs Rigas Futbola skola II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 9 - 1
Hạng nhất Latvia 2026 » vòng 16
-
Metta/LU Riga vs Rigas Futbola skola II: Diễn biến chính
-
7'Ivo Minkevics(Assists:Rendijs Sibass)
1-0 -
21'Prince Amoah
2-0 -
23'Sellou Jallow
3-0 -
27'Prince Amoah(Assists:Ivo Minkevics)
4-0 -
34'Prince Amoah(Assists:Rendijs Sibass)
5-0 -
36'Rudolfs Klavinskis(Assists:Daniils Cinajevs)
6-0 -
38'Prince Amoah(Assists:Daniels Petersons)
7-0 -
39'Sellou Jallow(Assists:Ernests Pigits)
8-0 -
41'Prince Amoah(Assists:Kevins Cesnieks)
9-0 -
44'9-1
Aleksejs Bukovskis -
53'Olivers Dzenitis(Assists:Suleiman Abdulraheem)
10-1 -
63'Kehinde Abdulraheem(Assists:Oskars Likas)
11-1 -
86'Ernests Pigits
12-1
- BXH Hạng nhất Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Metta/LU Riga vs Rigas Futbola skola II: Số liệu thống kê
-
Metta/LU RigaRigas Futbola skola II
-
16Phạt góc0
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
36Tổng cú sút6
-
-
21Sút trúng cầu môn2
-
-
15Sút ra ngoài4
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
114Pha tấn công61
-
-
98Tấn công nguy hiểm20
-
BXH Hạng nhất Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 20 | 16 | 3 | 1 | 86 | 16 | 70 | 51 | H T T T H T |
| 2 | FK Valmiera | 20 | 16 | 3 | 1 | 58 | 19 | 39 | 51 | T T T T H T |
| 3 | Saldus SS/Leevon | 20 | 14 | 4 | 2 | 37 | 22 | 15 | 46 | T T T T T H |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 20 | 13 | 5 | 2 | 46 | 21 | 25 | 44 | T T T T T B |
| 5 | JDFS Alberts | 20 | 11 | 4 | 5 | 41 | 28 | 13 | 37 | H T T T T B |
| 6 | Marupe | 20 | 9 | 1 | 10 | 34 | 32 | 2 | 28 | B B T B B T |
| 7 | Skanstes SK | 20 | 8 | 2 | 10 | 43 | 41 | 2 | 26 | T T H T B T |
| 8 | SK Super Nova II | 20 | 6 | 7 | 7 | 28 | 30 | -2 | 25 | B T B H B H |
| 9 | Riga FC II | 20 | 7 | 4 | 9 | 29 | 37 | -8 | 25 | H B B H T H |
| 10 | Rigas Futbola skola II | 20 | 4 | 3 | 13 | 31 | 56 | -25 | 15 | B B B B T B |
| 11 | FK Smiltene BJSS | 20 | 3 | 4 | 13 | 27 | 57 | -30 | 13 | T B B B B T |
| 12 | FK Ventspils | 19 | 2 | 6 | 11 | 20 | 40 | -20 | 12 | H B B H B B |
| 13 | Tukums-2000 II | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 59 | -36 | 12 | B H B B B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 20 | 1 | 3 | 16 | 16 | 61 | -45 | 6 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

