Kết quả Metta/LU Riga vs FK Ventspils, 18h00 ngày 12/09
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-3.75
0.93+3.75
0.88O 4.75
0.98U 4.75
0.831
1.03X
15.002
23.00Hiệp 1-1.5
0.85+1.5
0.95O 1.5
0.83U 1.5
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Metta/LU Riga vs FK Ventspils
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng nhất Latvia 2026 » vòng 20
-
Metta/LU Riga vs FK Ventspils: Diễn biến chính
-
8'Andrejs Runģis
1-0 -
11'Prince Amoah(Assists:Ivo Minkevics)
2-0 -
43'Ivo Minkevics(Assists:Daniils Cinajevs)
3-0 -
51'Prince Amoah(Assists:Rudolfs Klavinskis)
4-0 -
59'Sadiq Saleh(Assists:Olivers Dzenitis)
5-0 -
75'Kevins Cesnieks
6-0 -
76'6-0
-
84'Kehinde Abdulraheem
7-0 -
90'7-0
- BXH Hạng nhất Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Metta/LU Riga vs FK Ventspils: Số liệu thống kê
-
Metta/LU RigaFK Ventspils
-
5Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
29Tổng cú sút5
-
-
21Sút trúng cầu môn0
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
109Pha tấn công109
-
-
85Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng nhất Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 20 | 16 | 3 | 1 | 86 | 16 | 70 | 51 | H T T T H T |
| 2 | FK Valmiera | 20 | 16 | 3 | 1 | 58 | 19 | 39 | 51 | T T T T H T |
| 3 | Saldus SS/Leevon | 20 | 14 | 4 | 2 | 37 | 22 | 15 | 46 | T T T T T H |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 20 | 13 | 5 | 2 | 46 | 21 | 25 | 44 | T T T T T B |
| 5 | JDFS Alberts | 20 | 11 | 4 | 5 | 41 | 28 | 13 | 37 | H T T T T B |
| 6 | Marupe | 20 | 9 | 1 | 10 | 34 | 32 | 2 | 28 | B B T B B T |
| 7 | SK Super Nova II | 20 | 6 | 7 | 7 | 28 | 30 | -2 | 25 | B T B H B H |
| 8 | Riga FC II | 20 | 7 | 4 | 9 | 29 | 37 | -8 | 25 | H B B H T H |
| 9 | Skanstes SK | 19 | 7 | 2 | 10 | 39 | 38 | 1 | 23 | B T T H T B |
| 10 | Rigas Futbola skola II | 19 | 4 | 3 | 12 | 28 | 52 | -24 | 15 | T B B B B T |
| 11 | FK Smiltene BJSS | 20 | 3 | 4 | 13 | 27 | 57 | -30 | 13 | T B B B B T |
| 12 | FK Ventspils | 19 | 2 | 6 | 11 | 20 | 40 | -20 | 12 | H B B H B B |
| 13 | Tukums-2000 II | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 59 | -36 | 12 | B H B B B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 20 | 1 | 3 | 16 | 16 | 61 | -45 | 6 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

